学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1Thân mật

Kick out là gì?

kick sb out/kɪk aʊt/(verb)

đuổi ai ra khỏi nơi nào đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to make somebody leave or go away (from somewhere)

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 47Cuối Tuần Ở Khu Bảo Tồn - Nói Về Quy Định Và Kế Hoạch Với Be Supposed To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "kick out"

  1. 1. bắt ai phải rời khỏi một nơi (nhà, trường học, công ty,...)kick + sb + out (of + place)

    to force someone to leave a place

    • If a guy ever breaks your heart, kick him out of your life.

      Nếu có chàng trai nào làm tan vỡ trái tim bạn, hãy đuổi anh ta khỏi cuộc đời bạn.

    • The teacher kicked the disruptive student out of the classroom.

      Giáo viên đuổi học sinh gây rối ra khỏi lớp.

  2. 2. loại ai khỏi một tổ chức, nhóm (thể thao, công ty,...)kick + sb + out (of + group/organization)

    to remove someone from a group or organization

    • He was kicked out of the team for breaking the rules.

      Anh ấy bị đuổi khỏi đội vì vi phạm quy định.

    • The company kicked out several employees for misconduct.

      Công ty đuổi việc nhiều nhân viên vì sai phạm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • kick + sb + out

    Dạng cơ bản, thường kèm theo 'of + nơi/chỗ'

  • kick + sb + out of + place/group

    Dùng khi muốn chỉ rõ nơi hoặc tổ chức bị đuổi khỏi

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường là mệnh lệnh hoặc hành động quyết liệt. Có thể tách khi tân ngữ là đại từ: kick him out. Không dùng trong văn viết trang trọng (thay bằng 'expel', 'dismiss').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung hành động 'kick' (đá) ai đó ra khỏi cửa ('out'). 'Out' chỉ hướng ra ngoài.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • kick out ↔ kick off

    'kick off' có nghĩa bắt đầu (một sự kiện, trận đấu), hoàn toàn khác với 'kick out'

Lỗi thường gặp

  • ❌ Kick out him from the party.

    ✓ Kick him out of the party.

    Khi tân ngữ là đại từ (him), phải đặt giữa 'kick' và 'out'. Giới từ 'of' (không phải 'from') đi với 'out'.

  • ❌ She kicked out of the club.

    ✓ She was kicked out of the club.

    'kick out' là ngoại động từ, cần tân ngữ (ai bị đuổi) và thường ở thể bị động nếu chủ ngữ là người bị đuổi.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • throw out — giống nghĩa nhưng 'throw out' nhấn mạnh hành động ném/vứt ra, thường dùng cho đồ vật hơn người
  • expel — trang trọng hơn, dùng trong văn viết (đuổi khỏi trường, tổ chức)
  • boot out — tương tự 'kick out' nhưng ít phổ biến hơn, thường dùng trong lóng

↔️ Từ trái nghĩa

  • let in — cho ai vào, ngược với đuổi ra
  • welcome — chào đón, ngược với đuổi đi

🔗 Cụm hay đi kèm

kick sb out of the housekick sb out of schoolkick sb out of the teamkick sb out of the bar

✍️ Luyện dịch câu

  1. Họ đuổi anh ấy ra khỏi quán bar.
  2. Giám đốc đuổi nhân viên đó ra khỏi công ty.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"kick out" đi với giới từ gì?

"kick out" thường đi với 'of' khi muốn chỉ rõ nơi bị đuổi khỏi: kick sb out of + place.

›"kick out" khác "throw out" thế nào?

"kick out" thường dùng cho người, còn 'throw out' có thể dùng cho cả người và đồ vật (với nghĩa vất ra).

›"kick out" dùng trong văn trang trọng được không?

Không. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'expel' (đuổi khỏi trường/tổ chức) hoặc 'dismiss' (sa thải).

🧩 Cụm từ liên quan

kick off

bắt đầu (trận đấu bóng đá)

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

move with the times

Thay đổi cách nghĩ và hành động để phù hợp với sự tiến bộ của xã hội.

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

learn to live with sth

chấp nhận sống chung với điều gì đó không thể thay đổi

learn one’s lesson

Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.

hit the hay

đi ngủ, lên giường ngủ

#Education