学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1Thân mật

It’s not rocket science là gì?

it’s not rocket science/ɪts nɑːt ˈrɑːkɪt ˈsaɪəns/(phrase)

Không phải là chuyện khó — dễ hiểu/dễ làm

Định nghĩa (tiếng Anh): used to emphasize that something is easy to do or understand

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 45Nhờ Đồng Nghiệp Trông Cây Hộ - Nói Về Sự Ngần Ngại Với Be Reluctant To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "it’s not rocket science"

  1. 1. dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó dễ hiểu hoặc dễ làmIt’s not rocket science (+ to + V / that + clause)

    used to emphasize that something is easy to do or understand

    • Go on, you can do it. It's not exactly rocket science, is it?

      Cứ làm đi, bạn có thể mà. Đâu phải chuyện khó nhằn đâu, phải không?

    • Folding this origami isn’t rocket science—just follow the instructions.

      Gấp hình origami này không khó đâu — chỉ cần làm theo hướng dẫn là được.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • It’s not rocket science.

    Dùng độc lập như một câu trả lời hoặc bình luận.

  • It’s not rocket science to + V

    Dùng để giải thích rằng hành động nào đó dễ thực hiện.

  • It’s not rocket science that + clause

    Dùng để nhấn mạnh rằng một sự thật nào đó dễ hiểu.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn khuyến khích ai đó thử làm việc gì. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 'exactly' có thể thêm vào trước 'rocket science' để nhấn mạnh (It’s not exactly rocket science).

Mẹo nhớ nhanh

Rocket science (khoa học tên lửa) là lĩnh vực cực kỳ phức tạp, nên 'not rocket science' nghĩa là không phức tạp như thế — tức là đơn giản.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • it’s not rocket science ↔ it’s not an exact science

    'it’s not rocket science' nghĩa là dễ, còn 'it’s not an exact science' nghĩa là không chính xác hoàn toàn (vd: dự báo thời tiết).

Lỗi thường gặp

  • ❌ It not rocket science.

    ✓ It’s not rocket science.

    Thiếu động từ 'is' — cấu trúc cố định phải có 'is'.

  • ❌ This is not a rocket science.

    ✓ This isn’t rocket science.

    Không dùng mạo từ 'a' trước 'rocket science' — đây là thành ngữ cố định.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • it’s a piece of cake — cùng nghĩa (dễ), nhưng 'piece of cake' nhấn mạnh sự dễ dàng hơn.
  • it’s not brain surgery — tương tự, nhưng 'brain surgery' (phẫu thuật não) là lĩnh vực khó khác.

↔️ Từ trái nghĩa

  • it’s rocket science — trái nghĩa, nghĩa là rất phức tạp (hiếm dùng).

🔗 Cụm hay đi kèm

it’s not exactly rocket scienceit’s not rocket science to figure outit’s not rocket science, but...

✍️ Luyện dịch câu

  1. Lắp ráp đồ nội thất không phải là chuyện khó.
  2. Nấu món này dễ lắm, không phải là chuyện khó đâu.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›it’s not rocket science dùng khi nào?

Dùng khi muốn nói rằng điều gì đó dễ hiểu hoặc dễ làm, thường để khuyến khích người khác cố gắng.

›it’s not rocket science có phải là thành ngữ không?

Đúng, đây là một idiom phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh-Mỹ.

›it’s not rocket science có thể viết tắt không?

Có thể viết 'It’s not rocket science' thành 'Not rocket science' trong văn nói thân mật (vd: 'Relax, not rocket science!').

🧩 Cụm từ liên quan

tear yourself away from sth

Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại

bury yourself in sth

Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

pull the plug on sb/sth

chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì

run out of steam

hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục

at the same time

cùng một lúc, đồng thời

keep track of sb/sth

theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì

drive sb/st out

Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.

keep pace with sb/st

theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì

#Technology