Không phải là chuyện khó — dễ hiểu/dễ làm
Định nghĩa (tiếng Anh): used to emphasize that something is easy to do or understand
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó dễ hiểu hoặc dễ làmIt’s not rocket science (+ to + V / that + clause)
used to emphasize that something is easy to do or understand
Go on, you can do it. It's not exactly rocket science, is it?
Cứ làm đi, bạn có thể mà. Đâu phải chuyện khó nhằn đâu, phải không?
Folding this origami isn’t rocket science—just follow the instructions.
Gấp hình origami này không khó đâu — chỉ cần làm theo hướng dẫn là được.
It’s not rocket science.
Dùng độc lập như một câu trả lời hoặc bình luận.
It’s not rocket science to + V
Dùng để giải thích rằng hành động nào đó dễ thực hiện.
It’s not rocket science that + clause
Dùng để nhấn mạnh rằng một sự thật nào đó dễ hiểu.
Dùng trong văn nói, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn khuyến khích ai đó thử làm việc gì. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 'exactly' có thể thêm vào trước 'rocket science' để nhấn mạnh (It’s not exactly rocket science).
Rocket science (khoa học tên lửa) là lĩnh vực cực kỳ phức tạp, nên 'not rocket science' nghĩa là không phức tạp như thế — tức là đơn giản.
it’s not rocket science ↔ it’s not an exact science
'it’s not rocket science' nghĩa là dễ, còn 'it’s not an exact science' nghĩa là không chính xác hoàn toàn (vd: dự báo thời tiết).
❌ It not rocket science.
✓ It’s not rocket science.
Thiếu động từ 'is' — cấu trúc cố định phải có 'is'.
❌ This is not a rocket science.
✓ This isn’t rocket science.
Không dùng mạo từ 'a' trước 'rocket science' — đây là thành ngữ cố định.
Dùng khi muốn nói rằng điều gì đó dễ hiểu hoặc dễ làm, thường để khuyến khích người khác cố gắng.
Đúng, đây là một idiom phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh-Mỹ.
Có thể viết 'It’s not rocket science' thành 'Not rocket science' trong văn nói thân mật (vd: 'Relax, not rocket science!').