学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR C1

In good faith là gì?

in good faith/ɪn ɡʊd feɪθ/(phrase)

Với lòng thành thật, tin rằng điều mình làm là đúng

Định nghĩa (tiếng Anh): believing that what you are doing is right; believing that something is correct

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 52Một Đêm Ở Câu Lạc Bộ Jazz Dưới Tầng Hầm - Nhấn Mạnh Mức Độ Và Hệ Quả Với Such + (A/An) + Adj + N + That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in good faith"

  1. 1. Với lòng thành thật, tin rằng điều mình làm là đúngdo sth in good faith

    with honest intentions, believing that what you are doing is right or legal

    • He bought the painting in good faith.

      Anh ấy mua bức tranh với lòng thành thật.

    • She acted in good faith, not knowing the contract was invalid.

      Cô ấy hành động với lòng thành thật, không biết hợp đồng đó vô hiệu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • V + in good faith

    Đứng sau động từ (vd: act in good faith, buy in good faith)

  • in good faith + that-clause

    Có thể thêm mệnh đề 'that' (vd: in good faith that the deal was legal)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chân thành. Không dùng với động từ to-be (không nói 'is in good faith' mà là 'acts in good faith').

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'good faith' (lòng tốt) như việc bắt tay thể hiện sự tin tưởng - hành động với niềm tin rằng mọi thứ là đúng đắn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is in good faith when he signed the contract.

    ✓ He signed the contract in good faith.

    Không dùng với động từ to-be. 'In good faith' bổ nghĩa cho động từ, không phải chủ ngữ.

  • ❌ She did it good faith.

    ✓ She did it in good faith.

    Thiếu giới từ 'in' - cụm cố định là 'in good faith'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • honestly — Trực tiếp hơn, không mang tính pháp lý
  • sincerely — Nhấn mạnh sự chân thành hơn là niềm tin

↔️ Từ trái nghĩa

  • in bad faith — Với ý đồ xấu, không thành thật

🔗 Cụm hay đi kèm

act in good faithnegotiate in good faithbelieve in good faith

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã ký hợp đồng đó với lòng thành thật.
  2. Cô ấy tin rằng anh ấy đang hành động với lòng thành thật.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"in good faith" là gì?

Là cụm từ chỉ việc làm gì đó với lòng thành thật, tin rằng hành động của mình là đúng đắn và hợp pháp.

›"in good faith" khác "in bad faith" thế nào?

"In good faith" là hành động với sự chân thành, trong khi "in bad faith" là hành động với ý đồ xấu hoặc gian lận.

›"in good faith" dùng trong hợp đồng pháp lý không?

Có, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ sự thành thật của các bên.

🧩 Cụm từ liên quan

get to sb

làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

rely on sb/sth

tin tưởng, dựa vào ai/cái gì

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

chase your own tail

Bận rộn nhưng chẳng đạt được gì

rat race

Cuộc chạy đua khốc liệt để thành công, giàu có hoặc quyền lực

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

hold your breath

nín thở (chờ đợi lo lắng)

#Feelings