学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B2

In bulk là gì?

in bulk/ɪn bʌlk/(adverb)

với số lượng lớn

Định nghĩa (tiếng Anh): in large quantities

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 7Đi Chợ Nông Sản Cho Bữa Trưa Từ Thiện - Nói Dừng Lại Để Làm Gì Với Stop + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in bulk"

  1. 1. với số lượng lớnV + in bulk | buy/sell/store + in bulk

    in large quantities

    • You can prepare food in bulk in just 30 minutes and preserve the surplus for the coming days.

      Bạn có thể chuẩn bị thức ăn với số lượng lớn chỉ trong 30 phút và bảo quản phần thừa cho những ngày sau.

    • Supermarkets often offer discounts when you purchase goods in bulk.

      Siêu thị thường giảm giá khi bạn mua hàng với số lượng lớn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • V + in bulk

    Dùng sau động từ chỉ hành động (mua, bán, sản xuất, lưu trữ...)

  • N + in bulk

    Dùng sau danh từ chỉ vật phẩm (food, goods, products...)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong kinh doanh, thương mại hoặc khi nói về việc mua/sản xuất hàng hóa với số lượng lớn. Không dùng cho người (không nói 'people in bulk').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'bulk' như khối lượng lớn (bulk = khối to), 'in bulk' = trong khối lớn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ We bought in bulk the rice.

    ✓ We bought the rice in bulk.

    'in bulk' là trạng ngữ chỉ cách thức, phải đứng sau tân ngữ hoặc sau động từ

🟰 Từ đồng nghĩa

  • in large quantities — nghĩa tương tự, nhưng 'in bulk' nhấn mạnh việc mua/bán với số lượng lớn hơn bình thường
  • wholesale — chỉ việc bán sỉ, thường dùng trong kinh doanh

↔️ Từ trái nghĩa

  • in small quantities — với số lượng nhỏ
  • retail — bán lẻ, từng sản phẩm

🔗 Cụm hay đi kèm

buy in bulksell in bulkstore in bulkproduce in bulk

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cửa hàng bán gạo với số lượng lớn để tiết kiệm chi phí.
  2. Tôi thích mua sắm đồ khô in bulk vào cuối tuần.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›in bulk là gì?

'In bulk' nghĩa là với số lượng lớn, thường dùng cho hàng hóa, thực phẩm khi mua/bán/sản xuất nhiều cùng lúc.

›in bulk đi với giới từ gì?

'In bulk' là cụm cố định, không đi kèm giới từ nào khác. Đứng sau động từ hoặc danh từ.

›in bulk và wholesale khác nhau thế nào?

'In bulk' miêu tả cách thức (số lượng lớn), còn 'wholesale' là danh từ/động từ chỉ việc bán sỉ cho các cửa hàng.

🧩 Cụm từ liên quan

go on a crash diet

Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.

as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle

Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

have a sweet tooth

Thích ăn đồ ngọt

dine out

đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)

pack sth with sth

nhét đầy cái gì bằng thứ gì

out of season

không vào mùa, trái mùa

better safe than sorry

Cẩn thận hơn là hối tiếc.

#Food