lãnh đạo hoặc quản lý một nhóm, bộ phận, tổ chức
Định nghĩa (tiếng Anh): to lead or manage a team, department, organization, etc.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. lãnh đạo hoặc quản lý một nhóm, bộ phận, tổ chứchead up + noun (team/department/company)
to be in charge of or lead a team, department, or organization
He was asked to head up the new marketing department.
Anh ấy được mời lãnh đạo bộ phận marketing mới.
She heads up a team of 50 engineers.
Cô ấy đứng đầu một đội ngũ 50 kỹ sư.
2. đi đầu, dẫn đầu (về vị trí vật lý)head up + noun (queue/line)
to be at the front of a group moving forward
She headed up the stairs to her office.
Cô ấy đi đầu lên cầu thang đến văn phòng.
The guide headed up the group through the narrow path.
Hướng dẫn viên dẫn đầu nhóm đi qua con đường hẹp.
head up + noun (organization/team)
Dùng khi nói về lãnh đạo tổ chức/nhóm. Tân ngữ là danh từ chỉ tập thể.
head up + direction (north/south/etc.)
Dùng khi chỉ hướng di chuyển (vd: head up north).
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc để chỉ vai trò lãnh đạo. Không tách được (KHÔNG BAO GIỜ 'head the team up'). Có thể dùng với danh từ riêng (vd: head up Barclays).
Hình dung 'head' (đầu) ở vị trí cao nhất: người lãnh đạo đứng đầu (head) và 'up' thể hiện sự thăng tiến hoặc vị trí cao hơn.
head up ↔ head off
'Head off' nghĩa là xuất phát (vd: head off to work) hoặc ngăn chặn (vd: head off a crisis), không liên quan đến lãnh đạo.
❌ She heads up it.
✓ She heads it up.
Sai: 'head up' không tách được với đại từ. Phải dùng 'head it up' (mặc dù ít phổ biến hơn 'be in charge of it').
❌ He headed up the meeting yesterday.
✓ He led the meeting yesterday.
'Head up' không dùng cho việc dẫn dắt một cuộc họp đơn lẻ, mà dùng cho vai trò lãnh đạo lâu dài. Dùng 'lead' cho trường hợp này.
Không. 'Head up' luôn đi với tập thể (team, department, company). Để nói lãnh đạo cá nhân, dùng 'lead' hoặc 'manage'.
'Head up' nhấn mạnh vị trí đứng đầu tổ chức, còn 'lead' rộng hơn (có thể lãnh đạo một hoạt động, cuộc họp, v.v.).
Có, rất phù hợp để diễn tả vai trò lãnh đạo (vd: 'Headed up a team of 10 developers').