学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Have the satisfaction of là gì?

have the satisfaction of V-ing/hæv ðə ˌsætɪsˈfækʃən əv/(phrase)

có niềm vui/niềm hãnh diện khi làm gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to feel pleased or proud because of doing or experiencing something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have the satisfaction of"

  1. 1. có cảm giác hài lòng, hãnh diện khi được trải nghiệm điều gìhave the satisfaction of + V-ing

    to feel pleased or proud because of doing or experiencing something

    • The man had the satisfaction of being served a wonderful breakfast.

      Người đàn ông có niềm hãnh diện khi được phục vụ một bữa sáng tuyệt vời.

    • She had the satisfaction of seeing her hard work pay off.

      Cô ấy có niềm vui khi thấy công sức của mình được đền đáp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • have the satisfaction of + V-ing

    Cấu trúc cố định, V-ing là hành động mang lại sự hài lòng

  • have the satisfaction of + being + PII

    Dùng khi sự hài lòng đến từ việc được ai đó làm gì cho mình

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhấn mạnh cảm xúc tích cực (hài lòng, hãnh diện) khi được trải nghiệm điều gì. Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Không nhầm lẫn với 'satisfaction with' (hài lòng với cái gì).

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'satisfaction' là danh từ của 'satisfy' (làm hài lòng). Cấu trúc 'have the satisfaction of + V-ing' = 'có niềm vui khi được làm gì'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He had the satisfaction to finish the project on time.

    ✓ He had the satisfaction of finishing the project on time.

    Sau 'the satisfaction of' phải là V-ing, không phải to-inf

  • ❌ She had satisfaction of helping others.

    ✓ She had the satisfaction of helping others.

    Bắt buộc phải có mạo từ 'the' trước 'satisfaction'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take pride in — Gần nghĩa, nhấn mạnh niềm tự hào hơn là niềm vui
  • feel pleased to — Ít trang trọng hơn, nhưng nghĩa tương tự

↔️ Từ trái nghĩa

  • feel disappointed at — Cảm thấy thất vọng về điều gì

🔗 Cụm hay đi kèm

have the satisfaction of knowinghave the satisfaction of seeinghave the satisfaction of achievinghave the satisfaction of being recognized

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi có niềm hãnh diện khi hoàn thành dự án.
  2. Anh ấy có niềm vui khi giúp đỡ người khác.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have the satisfaction of" đi với loại từ gì?

Sau 'of' phải là danh động từ (V-ing) hoặc 'being + PII'.

›"have the satisfaction of" khác "be satisfied with" thế nào?

'Have the satisfaction of' nhấn mạnh niềm vui từ hành động, 'be satisfied with' nhấn mạnh sự hài lòng với kết quả.

›Dùng "have the satisfaction of" trong văn nói hàng ngày được không?

Có thể, nhưng thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

at cross purposes

Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biết

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

promise sb the earth/moon/world

Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.

to sb’s satisfaction

Đạt được sự hài lòng của ai đó.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

#Customers