có niềm vui/niềm hãnh diện khi làm gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to feel pleased or proud because of doing or experiencing something
1. có cảm giác hài lòng, hãnh diện khi được trải nghiệm điều gìhave the satisfaction of + V-ing
to feel pleased or proud because of doing or experiencing something
The man had the satisfaction of being served a wonderful breakfast.
Người đàn ông có niềm hãnh diện khi được phục vụ một bữa sáng tuyệt vời.
She had the satisfaction of seeing her hard work pay off.
Cô ấy có niềm vui khi thấy công sức của mình được đền đáp.
have the satisfaction of + V-ing
Cấu trúc cố định, V-ing là hành động mang lại sự hài lòng
have the satisfaction of + being + PII
Dùng khi sự hài lòng đến từ việc được ai đó làm gì cho mình
Dùng để nhấn mạnh cảm xúc tích cực (hài lòng, hãnh diện) khi được trải nghiệm điều gì. Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Không nhầm lẫn với 'satisfaction with' (hài lòng với cái gì).
Hãy nhớ 'satisfaction' là danh từ của 'satisfy' (làm hài lòng). Cấu trúc 'have the satisfaction of + V-ing' = 'có niềm vui khi được làm gì'.
❌ He had the satisfaction to finish the project on time.
✓ He had the satisfaction of finishing the project on time.
Sau 'the satisfaction of' phải là V-ing, không phải to-inf
❌ She had satisfaction of helping others.
✓ She had the satisfaction of helping others.
Bắt buộc phải có mạo từ 'the' trước 'satisfaction'
Sau 'of' phải là danh động từ (V-ing) hoặc 'being + PII'.
'Have the satisfaction of' nhấn mạnh niềm vui từ hành động, 'be satisfied with' nhấn mạnh sự hài lòng với kết quả.
Có thể, nhưng thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.