学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B1Thân mật

Have a whale of a time là gì?

have a whale of a time/hæv ə weɪl əv ə taɪm/(phrase)

Vui sướng, thích thú cực kỳ

Định nghĩa (tiếng Anh): to enjoy yourself very much; to have a very good time

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 28Kể Về Buổi Diễn Cuối Tuần - Nói Điều Khiến Mình Kinh Ngạc Với Be Amazed At
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have a whale of a time"

  1. 1. Tận hưởng thời gian vô cùng vui vẻ, thú vịhave a whale of a time + (doing sth/at a place)

    To enjoy oneself very much; to have an extremely good time

    • We had a whale of a time at Sonia's birthday.

      Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vô cùng vui vẻ tại sinh nhật của Sonia.

    • The kids had a whale of a time playing in the park.

      Bọn trẻ đã chơi đùa vô cùng thích thú trong công viên.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • have a whale of a time + V-ing

    Dùng để miêu tả hoạt động mang lại niềm vui.

  • have a whale of a time + at/in + place

    Dùng để chỉ địa điểm nơi niềm vui diễn ra.

Lưu ý khi dùng

Cụm này mang sắc thái thân mật, vui vẻ, thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. 'Whale' ở đây là cách nói ẩn dụ để nhấn mạnh sự to lớn của niềm vui (cá voi là loài động vật khổng lồ).

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng bạn đang cưỡi trên lưng một con cá voi khổng lồ và cười đùa vô cùng hạnh phúc — đó là hình ảnh của 'have a whale of a time'!

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • have a whale of a time ↔ have a hard time

    'have a whale of a time' là vui sướng, còn 'have a hard time' là gặp khó khăn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ We had whale of a time at the party.

    ✓ We had a whale of a time at the party.

    Bắt buộc phải có mạo từ 'a' trước 'whale' và 'of a' trước 'time'.

  • ❌ She had a whale of time with her friends.

    ✓ She had a whale of a time with her friends.

    Cụm cố định là 'a whale of a time', không thể bỏ 'a' trước 'time'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • have a blast — Cũng có nghĩa là vui sướng cực kỳ, nhưng 'have a whale of a time' mang sắc thái cổ điển hơn.
  • have the time of one's life — Vui sướng nhất đời, nhấn mạnh hơn 'have a whale of a time'.
  • enjoy oneself — Vui vẻ, nhưng không nhấn mạnh mức độ như 'have a whale of a time'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • have a miserable time — Có thời gian tồi tệ, trái ngược hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

have a whale of a time at a partyhave a whale of a time on vacationhave a whale of a time doing somethinghave a whale of a time with friends

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Bali, tôi have a whale of a time!
  2. Bọn trẻ have a whale of a time ở công viên nước.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have a whale of a time" có nghĩa là gì?

Cụm này có nghĩa là vui sướng, thích thú cực kỳ, tương tự như 'vui như Tết' trong tiếng Việt.

›"have a whale of a time" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng khi muốn diễn tả niềm vui lớn, thường trong các hoạt động giải trí, du lịch, hoặc tiệc tùng.

›Cụm này có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Không, cụm này mang sắc thái thân mật, không phù hợp với văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

throw a party

tổ chức một bữa tiệc

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

read sth back

Đọc lại nội dung để kiểm tra.

read sth into sth

suy diễn quá mức, hiểu thêm ý nghĩa không có thật

scream bloody murder

hét toáng lên, la hét thảm thiết

#Family