学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B2

Have a strong influence on là gì?

have a strong influence on sb/sth/hæv ə strɔŋ ˈɪnfluəns ɑn/(phrase)

Có ảnh hưởng lớn đến ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): To have a significant effect on someone or something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have a strong influence on"

  1. 1. Tác động mạnh mẽ đến sự phát triển, thay đổi của ai/cái gìhave a strong influence on + noun/pronoun

    To have a significant effect on someone or something

    • Social media has a strong influence on teenagers' behavior.

      Mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến hành vi của thanh thiếu niên.

    • His speech had a strong influence on my decision.

      Bài phát biểu của ông ấy đã có ảnh hưởng lớn đến quyết định của tôi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + have/has + a strong influence on + O

    Chủ ngữ (S) là người/vật có ảnh hưởng; tân ngữ (O) là đối tượng bị ảnh hưởng.

  • have had a strong influence on + O

    Dùng thì hiện tại hoàn thành (have/has had) để nhấn mạnh ảnh hưởng đã xảy ra và vẫn còn tác dụng.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn viết và nói, đặc biệt khi bàn về các yếu tố xã hội, văn hóa, khoa học. Có thể thay 'strong' bằng các tính từ khác như 'big', 'great', 'significant' tùy mức độ. Lưu ý: 'influence' là danh từ, không dùng làm động từ trong cụm này.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'influence' như một làn sóng (fluence = flow) tác động mạnh (strong) lên đối tượng, giống như gió thổi làm cây cối nghiêng ngả.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • have a strong influence on ↔ influence sb to do sth

    "have a strong influence on" nhấn mạnh kết quả của ảnh hưởng, còn 'influence sb to do sth' nhấn mạnh hành động thuyết phục hoặc tác động trực tiếp.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Technology has strong influence on society.

    ✓ Technology has a strong influence on society.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'strong influence'.

  • ❌ She has a strong influence to her children.

    ✓ She has a strong influence on her children.

    Dùng sai giới từ: phải là 'on' chứ không phải 'to'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • have a great impact on — Tương đương, nhưng 'impact' thường nhấn mạnh đến tác động đột ngột hoặc ngắn hạn hơn.
  • affect sb/sth deeply — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói.

↔️ Từ trái nghĩa

  • have no influence on — Không có bất kỳ ảnh hưởng nào.

🔗 Cụm hay đi kèm

have a strong influence on societyhave a strong influence on one's lifehave a strong influence on the economyhave a strong influence on culture

✍️ Luyện dịch câu

  1. Thầy giáo có ảnh hưởng lớn đến quyết định học đại học của tôi.
  2. Phim này có ảnh hưởng lớn đến cách tôi nhìn nhận cuộc sống.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have a strong influence on" đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'on' trước tân ngữ (on sb/sth).

›"influence" và "affect" khác nhau thế nào?

"Influence" thường dùng cho tác động gián tiếp, lâu dài (như văn hóa, môi trường), còn 'affect' có thể là tác động trực tiếp, ngắn hạn.

›Có thể dùng "have a strong influence to" không?

Không. Giới từ đúng là 'on', không phải 'to'.

🧩 Cụm từ liên quan

tear yourself away from sth

Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại

bury yourself in sth

Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

pull the plug on sb/sth

chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì

run out of steam

hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục

at the same time

cùng một lúc, đồng thời

keep track of sb/sth

theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì

drive sb/st out

Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.

keep pace with sb/st

theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì

#Technology