学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B1Thân mật

Have a heart là gì?

have a heart/hæv ə hɑːrt/(phrase)

Hãy thương xót/đừng quá khắc nghiệt

Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) used to ask somebody to be kind and/or reasonable

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 36Do Dự Nộp Đơn Thăng Chức - Nói Về Sự Lưỡng Lự Với Be Hesitant To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have a heart"

  1. 1. Yêu cầu ai đó hãy tốt bụng hoặc hợp lýHave a heart! + clause

    to ask someone to be kind or reasonable

    • Have a heart! She’s just a child.

      Hãy thương xót đi! Cô bé chỉ là một đứa trẻ.

    • Have a heart, let him stay for one more night.

      Hãy tốt bụng đi, để anh ấy ở lại thêm một đêm nữa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Have a heart! + imperative

    Dùng độc lập như câu mệnh lệnh

  • Have a heart, + request

    Dùng trước một yêu cầu nhẹ nhàng

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói, thường là câu cảm thán. Luôn ở dạng mệnh lệnh ('Have a heart!') và đi kèm dấu chấm than. Không dùng trong văn trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh trái tim (heart) tượng trưng cho lòng trắc ẩn. Cụm từ nhắc nhở người nghe hãy 'có trái tim' (tốt bụng).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She has a heart for the poor.

    ✓ She has a heart for the poor.

    Câu đúng nhưng nghĩa khác (cô ấy có lòng thương người nghèo). 'Have a heart' là cụm cố định dùng để yêu cầu.

  • ❌ Have a heart to help me.

    ✓ Have a heart and help me.

    Sau 'have a heart' phải dùng 'and' chứ không dùng 'to' cho mệnh lệnh.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be merciful — Trang trọng hơn, ít dùng trong văn nói hàng ngày
  • have a heart of gold — Khác: miêu tả ai đó rất tốt bụng chứ không phải yêu cầu

↔️ Từ trái nghĩa

  • be heartless — Trái nghĩa: vô tâm, không có lòng trắc ẩn

🔗 Cụm hay đi kèm

Have a heart!have a heart and do sthplease have a heart

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng mắng cháu nó quá, hãy thương xót đi!
  2. Anh không thể sa thải tất cả nhân viên, hãy thương xót chút đi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have a heart" là gì?

Là cụm idiom informal dùng để yêu cầu ai đó hãy tốt bụng hoặc hợp lý.

›"have a heart" dùng trong văn viết được không?

Không, cụm này chỉ dùng trong văn nói, đặc biệt là trong giao tiếp thân mật.

›"have a heart" đi với giới từ gì?

Không đi với bất kỳ giới từ nào. Dùng độc lập hoặc với 'and' (Have a heart and...).

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

shut sb/sth out

Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

come through

Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.

hang out

Dành nhiều thời gian ở một nơi hoặc với ai đó.

go after sth / go after sb/sth

Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)

bank on sb/sth

Dựa vào, tin tưởng vào ai/cái gì.

charity begins at home

Giúp đỡ người thân trước khi giúp người khác.

#People