Hãy thương xót/đừng quá khắc nghiệt
Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) used to ask somebody to be kind and/or reasonable
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Yêu cầu ai đó hãy tốt bụng hoặc hợp lýHave a heart! + clause
to ask someone to be kind or reasonable
Have a heart! She’s just a child.
Hãy thương xót đi! Cô bé chỉ là một đứa trẻ.
Have a heart, let him stay for one more night.
Hãy tốt bụng đi, để anh ấy ở lại thêm một đêm nữa.
Have a heart! + imperative
Dùng độc lập như câu mệnh lệnh
Have a heart, + request
Dùng trước một yêu cầu nhẹ nhàng
Dùng trong văn nói, thường là câu cảm thán. Luôn ở dạng mệnh lệnh ('Have a heart!') và đi kèm dấu chấm than. Không dùng trong văn trang trọng.
Hình ảnh trái tim (heart) tượng trưng cho lòng trắc ẩn. Cụm từ nhắc nhở người nghe hãy 'có trái tim' (tốt bụng).
❌ She has a heart for the poor.
✓ She has a heart for the poor.
Câu đúng nhưng nghĩa khác (cô ấy có lòng thương người nghèo). 'Have a heart' là cụm cố định dùng để yêu cầu.
❌ Have a heart to help me.
✓ Have a heart and help me.
Sau 'have a heart' phải dùng 'and' chứ không dùng 'to' cho mệnh lệnh.
Là cụm idiom informal dùng để yêu cầu ai đó hãy tốt bụng hoặc hợp lý.
Không, cụm này chỉ dùng trong văn nói, đặc biệt là trong giao tiếp thân mật.
Không đi với bất kỳ giới từ nào. Dùng độc lập hoặc với 'and' (Have a heart and...).