学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR C1

Hang fire là gì?

hang fire/hæŋ ˈfaɪər/(verb)

Bị trì hoãn, chần chừ không hành động

Định nghĩa (tiếng Anh): to delay or be delayed in taking action

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 29Dự Án Cà Phê Của Cựu Chiến Binh Muốn Mở Rộng - Bàn Về Giả Định Trang Trọng Với Were + S + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "hang fire"

  1. 1. Bị trì hoãn hoặc chậm trễ trong việc thực hiện hành độnghang fire

    to delay or be delayed in taking action

    • The project hung fire for several years due to a lack of funds.

      Dự án bị trì hoãn nhiều năm vì thiếu kinh phí.

    • Negotiations have hung fire while both sides reconsider their positions.

      Đàm phán bị gián đoạn khi hai bên xem xét lại lập trường của mình.

  2. 2. Chần chừ, do dự không quyết địnhhang fire

    to hesitate or be uncertain about proceeding

    • He hung fire on signing the contract until he got legal advice.

      Anh ấy do dự không ký hợp đồng cho đến khi nhận được tư vấn pháp lý.

    • The committee hung fire on the decision for weeks.

      Ủy ban chần chừ quyết định trong nhiều tuần liền.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • hang fire

    Không có tân ngữ, dùng độc lập.

  • hang fire on + sth/V-ing

    Thường đi kèm với giới từ 'on' + đối tượng bị trì hoãn.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh hình thức hoặc bán hình thức. Thường miêu tả tình trạng bị đình trệ do thiếu quyết đoán hoặc điều kiện chưa đầy đủ. Không nhầm lẫn với nghĩa gốc về súng đạn (nghĩa lịch sử).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh 'fire' (lửa) chậm bùng nổ — như việc gì đó chậm diễn ra, bị trì hoãn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • hang fire ↔ hang in the fire

    Không tồn tại cụm này. 'Hang fire' là thành ngữ cố định.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The plan is hanging fire by the manager.

    ✓ The plan is hanging fire because of the manager's indecision.

    Sai cấu trúc. 'Hang fire' là nội động từ (không có tân ngữ). Không dùng với 'by' để chỉ nguyên nhân.

  • ❌ She hung fire the meeting.

    ✓ She hung fire on holding the meeting.

    'Hang fire' không thể có tân ngữ trực tiếp. Dùng 'hang fire on + V-ing/sth' để chỉ đối tượng bị trì hoãn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • drag on — Nhấn mạnh vào sự kéo dài mệt mỏi của việc trì hoãn.
  • be in limbo — Nhấn mạnh vào trạng thái bất định, không tiến triển.
  • dally — Ít trang trọng hơn, mang sắc thái tiêu cực (là lối trốn tránh).

↔️ Từ trái nghĩa

  • proceed — Tiến hành, thực hiện ngay.
  • get the ball rolling — Bắt đầu hành động quyết liệt.

🔗 Cụm hay đi kèm

hang fire on a decisionhang fire for monthshang fire due to + reason

✍️ Luyện dịch câu

  1. Dự án của chúng tôi bị trì hoãn vì thiếu kinh phí.
  2. Tại sao anh ấy cứ chần chừ không đưa ra quyết định?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"hang fire" có nghĩa là treo lửa không?

Không. Đây là thành ngữ với nghĩa bóng là 'bị trì hoãn'. Nghĩa gốc liên quan đến súng đạn (hiện tượng chậm nổ) nhưng hiện nay hầu như không dùng theo nghĩa đó.

›"hang fire" và "put on hold" khác nhau thế nào?

"Hang fire" nhấn mạnh vào sự chần chừ, thiếu quyết đoán. 'Put on hold' đơn thuần là tạm dừng, chưa chắc do do dự.

›"hang fire" dùng trong email công sở được không?

Có, nhưng nên dùng trong ngữ cảnh rõ ràng (vd: 'The project has hung fire due to budget constraints').

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

chew sth up

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

on the quiet

lén lút, bí mật không cho ai biết

white noise

Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).

pollute sth with sth

Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.

soak up sth / soak sth up

thấm hút (chất lỏng)

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

#Environment