Dễ dàng, không chút nghi ngờ
Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) easily and without any doubt
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Dễ dàng, không chút nghi ngờbe + hands down + (the) + adjective/noun
easily and without any doubt
It is hands down the best movie this year.
Đây chắc chắn là bộ phim hay nhất năm nay.
She’s hands down the most talented singer in the competition.
Cô ấy chắc chắn là ca sĩ tài năng nhất trong cuộc thi.
S + be + hands down + (the) + superlative
Thường đi với so sánh nhất (the best, the most...) hoặc tính từ tuyệt đối.
hands down + (the) + noun phrase
Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh: 'Hands down, this is the best cake I’ve ever had.'
Dùng để nhấn mạnh sự vượt trội, chắc chắn. Thường xuất hiện trong hội thoại hoặc bình luận không chính thức. Không dùng trong văn viết học thuật.
Hình ảnh: 'hands down' xuất phát từ đua ngựa — khi người cưỡi thả tay (hands down) vì dẫn trước quá xa, không cần cố gắng. Từ đó nghĩa là 'dễ dàng thắng'.
❌ This is hands down better than that.
✓ This is hands down the best.
Sai vì 'hands down' thường đi với so sánh nhất (the best) chứ không dùng so sánh hơn (better).
❌ She won the race hands down easy.
✓ She won the race hands down.
'Hands down' đã mang nghĩa 'dễ dàng', không thêm 'easy' để tránh lặp nghĩa.
"Hands down" nghĩa là dễ dàng, chắc chắn không nghi ngờ. Ví dụ: 'This is hands down the best pizza in town.'
Không đi với giới từ. Cụm này thường đứng trước tính từ so sánh nhất (the best, the most...) hoặc cuối câu.
Không. Cụm này mang sắc thái informal, phù hợp với hội thoại hàng ngày.