学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Hands down là gì?

hands down/hændz daʊn/(adverb)

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

Định nghĩa (tiếng Anh): (informal) easily and without any doubt

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 43Rủ Đồng Nghiệp Bắt Gôn Cho Giải Bóng Công Ty - Hình Dung Bản Thân Với See Oneself + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "hands down"

  1. 1. Dễ dàng, không chút nghi ngờbe + hands down + (the) + adjective/noun

    easily and without any doubt

    • It is hands down the best movie this year.

      Đây chắc chắn là bộ phim hay nhất năm nay.

    • She’s hands down the most talented singer in the competition.

      Cô ấy chắc chắn là ca sĩ tài năng nhất trong cuộc thi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + hands down + (the) + superlative

    Thường đi với so sánh nhất (the best, the most...) hoặc tính từ tuyệt đối.

  • hands down + (the) + noun phrase

    Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh: 'Hands down, this is the best cake I’ve ever had.'

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhấn mạnh sự vượt trội, chắc chắn. Thường xuất hiện trong hội thoại hoặc bình luận không chính thức. Không dùng trong văn viết học thuật.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'hands down' xuất phát từ đua ngựa — khi người cưỡi thả tay (hands down) vì dẫn trước quá xa, không cần cố gắng. Từ đó nghĩa là 'dễ dàng thắng'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ This is hands down better than that.

    ✓ This is hands down the best.

    Sai vì 'hands down' thường đi với so sánh nhất (the best) chứ không dùng so sánh hơn (better).

  • ❌ She won the race hands down easy.

    ✓ She won the race hands down.

    'Hands down' đã mang nghĩa 'dễ dàng', không thêm 'easy' để tránh lặp nghĩa.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • by far — Cũng nhấn mạnh sự vượt trội, nhưng 'hands down' mang sắc thái informal hơn.
  • without a doubt — Nhấn mạnh sự chắc chắn, nhưng không có sắc thái 'dễ dàng' như 'hands down'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • by a narrow margin — Thắng với cách biệt rất nhỏ, trái ngược hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

hands down the besthands down the mosthands down, this is...win hands down

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy là học sinh giỏi nhất lớp, không chút nghi ngờ.
  2. Đây là bộ phim hay nhất năm, dễ dàng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"hands down" là gì?

"Hands down" nghĩa là dễ dàng, chắc chắn không nghi ngờ. Ví dụ: 'This is hands down the best pizza in town.'

›"hands down" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cụm này thường đứng trước tính từ so sánh nhất (the best, the most...) hoặc cuối câu.

›"hands down" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không. Cụm này mang sắc thái informal, phù hợp với hội thoại hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

be lost for words

Bị choáng, không biết nói gì

get there

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

make it

Thành công trong sự nghiệp

dwell on/upon sth

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

at every turn

ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải

take one for the team

hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm

a safe pair of hands

người đáng tin cậy, làm việc chắc chắn

#Soft skills