学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Hand out là gì?

hand sth out/hænd aʊt/(verb)

Phát, chia cho nhiều người (thường là vật nhỏ hoặc tài liệu).

Định nghĩa (tiếng Anh): to give something to the members of a group/place

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 16Đơn Hàng Xuất Khẩu Đầu Tiên - Nói Điều Loại Trừ Với Other Than
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "hand out"

  1. 1. Phân phát thứ gì đó cho nhiều ngườihand out + noun (to sb)

    to distribute something to a group of people

    • The teacher handed out the worksheets to the students.

      Giáo viên phát bài tập cho học sinh.

    • They’re handing out free samples at the mall.

      Họ đang phát mẫu thử miễn phí ở trung tâm thương mại.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + hand(s) out + [noun] + (to sb)

    Tân ngữ trực tiếp (vật được phát) đứng ngay sau 'hand out'. Nếu có tân ngữ gián tiếp (người nhận), thêm 'to'.

  • [Subject] + hand out + [noun] + among + [group]

    Dùng 'among' nếu phát cho một nhóm không xác định rõ cá nhân.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Phrasal verb tách được. Nếu tân ngữ là đại từ (it, them), BẮT BUỘC đứng giữa ('hand it out'). Thường dùng cho việc phát các vật nhỏ (tờ rơi, mẫu thử, quà) hoặc tài liệu. Không dùng cho việc chia tiền hoặc vật lớn.

Mẹo nhớ nhanh

'Hand' là tay, 'out' là ra ngoài → tay đưa ra ngoài để phát thứ gì đó cho người khác. Hình ảnh giáo viên đưa tay phát bài cho học sinh.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • hand out ↔ hand over

    'Hand over' nghĩa là giao nộp (thường là quyền lực, trách nhiệm) cho ai đó. 'Hand out' là phát/chia cho nhiều người.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She handed out it to the class.

    ✓ She handed it out to the class.

    Tân ngữ là đại từ ('it') BẮT BUỘC đứng giữa 'hand' và 'out'.

  • ❌ He handed out the prizes the winners.

    ✓ He handed out the prizes to the winners.

    Thiếu giới từ 'to' trước tân ngữ gián tiếp (người nhận).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • distribute — Trang trọng hơn, không phải phrasal verb.
  • give out — Gần nghĩa, nhưng 'give out' còn có nghĩa là hết, cạn kiệt (The supplies gave out).

↔️ Từ trái nghĩa

  • collect — Thu thập, làm ngược lại với phát/chia.

🔗 Cụm hay đi kèm

hand out flyershand out awardshand out free sampleshand out questionnaires

✍️ Luyện dịch câu

  1. Giáo viên phát bài tập về nhà cho cả lớp.
  2. Bạn có thể phát tờ rơi ở công viên không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›hand out là gì?

Là phrasal verb nghĩa là phát, chia thứ gì đó cho nhiều người. Ví dụ: phát tờ rơi, phát quà.

›hand out và give out khác nhau thế nào?

'Hand out' thường dùng cho vật nhỏ (tài liệu, mẫu thử). 'Give out' có thể dùng rộng hơn, nhưng cũng có nghĩa là cạn kiệt (The battery gave out).

›hand out có tách được không?

Có, là phrasal verb tách được. Nếu tân ngữ là đại từ (it, them), phải đứng giữa: 'hand it out'.

🧩 Cụm từ liên quan

give sth out

Phát, chia cho nhiều người

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

chew sth up

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

on the quiet

lén lút, bí mật không cho ai biết

white noise

Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).

pollute sth with sth

Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.

soak up sth / soak sth up

thấm hút (chất lỏng)

#Environment