Tiếp tục (nói hoặc làm việc gì đó sau khi dừng một lúc)
Định nghĩa (tiếng Anh): to continue speaking, often after a short pause
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tiếp tục nói sau khi dừng lạigo on (+ to + verb)
to continue speaking after a pause
She paused for a moment and then went on.
Cô ấy dừng một lúc rồi tiếp tục nói.
Please go on, I’m listening.
Xin tiếp tục đi, tôi đang nghe.
2. Tiếp tục làm việc gì đógo on + V-ing / go on to + verb
to continue doing something
The meeting went on for hours.
Cuộc họp tiếp tục trong nhiều giờ.
He went on to become a famous writer.
Anh ấy sau đó đã trở thành nhà văn nổi tiếng.
3. Xảy ra, diễn rago on
to happen
What’s going on here?
Chuyện gì đang xảy ra ở đây?
Something strange is going on.
Có điều gì đó lạ đang diễn ra.
subject + go on
Chủ ngữ + go on (không tân ngữ) — nghĩa tiếp tục nói hoặc xảy ra
subject + go on + V-ing
Chủ ngữ + go on + động từ thêm -ing (vd: go on talking)
subject + go on to + verb
Chủ ngữ + go on to + verb (vd: go on to study) — nhấn mạnh bước tiếp theo
Dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói về tiếp tục nói, thường không có tân ngữ. 'go on to + verb' nhấn mạnh kết quả sau đó (vd: go on to win = sau đó đã thắng).
'Go' là đi, 'on' là tiếp tục — nghĩa là tiếp tục đi (nói hoặc hành động). Hình dung như xe bus 'goes on' sau khi dừng đón khách.
go on ↔ carry on
'go on' và 'carry on' đều có nghĩa tiếp tục, nhưng 'carry on' nhấn mạnh sự kiên trì (vd: carry on despite difficulties = tiếp tục bất chấp khó khăn). 'go on' tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
❌ She went on to talk about her trip.
✓ She went on talking about her trip.
Khi muốn nói 'tiếp tục nói về...', dùng 'go on + V-ing' (talking). 'go on to + verb' nhấn mạnh kết quả sau đó (vd: go on to win a prize).
❌ The movie went on for two hours more.
✓ The movie went on for two more hours.
'more' đứng trước danh từ (hours) chứ không đứng sau giới từ (for).
Có 3 nghĩa chính: (1) tiếp tục nói/làm, (2) xảy ra, (3) tiến tới bước tiếp theo (vd: go on to become famous).
'go on' tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày, 'carry on' nhấn mạnh sự kiên trì (vd: carry on working = tiếp tục làm việc bất chấp khó khăn).
Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'go on' (không tân ngữ), 'go on + V-ing', hoặc 'go on to + verb'.