学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A2

Go on là gì?

go on/ɡoʊ ˈɑːn/(verb)

Tiếp tục (nói hoặc làm việc gì đó sau khi dừng một lúc)

Định nghĩa (tiếng Anh): to continue speaking, often after a short pause

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 12Sáng Thứ Hai Ở Văn Phòng - Nói Về Thứ Tự Với The First/Last To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go on"

  1. 1. Tiếp tục nói sau khi dừng lạigo on (+ to + verb)

    to continue speaking after a pause

    • She paused for a moment and then went on.

      Cô ấy dừng một lúc rồi tiếp tục nói.

    • Please go on, I’m listening.

      Xin tiếp tục đi, tôi đang nghe.

  2. 2. Tiếp tục làm việc gì đógo on + V-ing / go on to + verb

    to continue doing something

    • The meeting went on for hours.

      Cuộc họp tiếp tục trong nhiều giờ.

    • He went on to become a famous writer.

      Anh ấy sau đó đã trở thành nhà văn nổi tiếng.

  3. 3. Xảy ra, diễn rago on

    to happen

    • What’s going on here?

      Chuyện gì đang xảy ra ở đây?

    • Something strange is going on.

      Có điều gì đó lạ đang diễn ra.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • subject + go on

    Chủ ngữ + go on (không tân ngữ) — nghĩa tiếp tục nói hoặc xảy ra

  • subject + go on + V-ing

    Chủ ngữ + go on + động từ thêm -ing (vd: go on talking)

  • subject + go on to + verb

    Chủ ngữ + go on to + verb (vd: go on to study) — nhấn mạnh bước tiếp theo

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói về tiếp tục nói, thường không có tân ngữ. 'go on to + verb' nhấn mạnh kết quả sau đó (vd: go on to win = sau đó đã thắng).

Mẹo nhớ nhanh

'Go' là đi, 'on' là tiếp tục — nghĩa là tiếp tục đi (nói hoặc hành động). Hình dung như xe bus 'goes on' sau khi dừng đón khách.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • go on ↔ carry on

    'go on' và 'carry on' đều có nghĩa tiếp tục, nhưng 'carry on' nhấn mạnh sự kiên trì (vd: carry on despite difficulties = tiếp tục bất chấp khó khăn). 'go on' tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She went on to talk about her trip.

    ✓ She went on talking about her trip.

    Khi muốn nói 'tiếp tục nói về...', dùng 'go on + V-ing' (talking). 'go on to + verb' nhấn mạnh kết quả sau đó (vd: go on to win a prize).

  • ❌ The movie went on for two hours more.

    ✓ The movie went on for two more hours.

    'more' đứng trước danh từ (hours) chứ không đứng sau giới từ (for).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • continue — Trang trọng hơn, có thể thay thế trong hầu hết trường hợp
  • carry on — Gần nghĩa, nhưng 'carry on' nhấn mạnh sự kiên trì hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • stop — Ngừng lại, dừng hẳn

🔗 Cụm hay đi kèm

go on talkinggo on to do somethinggo on for hoursgo on and on

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bạn có thể tiếp tục nói không?
  2. Hãy tiếp tục làm việc đi!
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›go on có mấy nghĩa?

Có 3 nghĩa chính: (1) tiếp tục nói/làm, (2) xảy ra, (3) tiến tới bước tiếp theo (vd: go on to become famous).

›go on khác carry on thế nào?

'go on' tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày, 'carry on' nhấn mạnh sự kiên trì (vd: carry on working = tiếp tục làm việc bất chấp khó khăn).

›go on đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'go on' (không tân ngữ), 'go on + V-ing', hoặc 'go on to + verb'.

🧩 Cụm từ liên quan

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

do sth over

Làm lại cái gì từ đầu

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

walk and chew gum at the same time

Làm nhiều việc cùng lúc một cách dễ dàng.

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

clock in

chấm công vào ca làm việc

#Work skills