学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B2

Go on a crash diet là gì?

go on a crash diet/ɡoʊ ɑn ə kræʃ daɪət/(verb)

Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.

Định nghĩa (tiếng Anh): To eat a certain diet in order to lose weight very quickly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 4Chuẩn Bị Bữa Ăn Lành Mạnh - Nói Về Động Lực Với Motivate Sb To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go on a crash diet"

  1. 1. Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.go on a crash diet (to + V-inf)

    To follow a strict diet to lose weight very quickly, often in an unhealthy way.

    • She decided to go on a crash diet to fit into her wedding dress.

      Cô ấy quyết định ăn kiêng khắc nghiệt để mặc vừa chiếc váy cưới.

    • Doctors warn that going on a crash diet can harm your health.

      Bác sĩ cảnh báo rằng ăn kiêng khắc nghiệt có thể hại sức khỏe.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • go on a crash diet (to + V-inf)

    Thường đi kèm mục đích (to + động từ nguyên mẫu).

Lưu ý khi dùng

Dùng khi nói về việc giảm cân nhanh bằng chế độ ăn uống khắc nghiệt, thường mang nghĩa tiêu cực (không tốt cho sức khỏe). Không nhầm lẫn với 'go on a diet' (ăn kiêng bình thường).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'crash' (đâm sầm) như việc giảm cân đột ngột, mạnh mẽ như một vụ tai nạn — không từ từ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • go on a crash diet ↔ go on a diet

    'go on a diet' là ăn kiêng bình thường (không nhất thiết nhanh), còn 'go on a crash diet' là ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is on the crash diet.

    ✓ She is on a crash diet.

    Sai mạo từ: 'a crash diet' (một chế độ ăn kiêng khắc nghiệt), không dùng 'the' trừ khi đã đề cập trước đó.

  • ❌ He went on crash diet.

    ✓ He went on a crash diet.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'crash diet'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • go on a starvation diet — Cũng nghĩa ăn kiêng khắc nghiệt, nhưng nhấn mạnh việc nhịn ăn gần như hoàn toàn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • eat healthily — Ăn uống lành mạnh, không khắc nghiệt.

🔗 Cụm hay đi kèm

go on a crash diet to lose weightgo on a crash diet before an eventavoid going on a crash dietthe dangers of going on a crash diet

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy quyết định ăn kiêng khắc nghiệt để vào được chiếc váy cưới.
  2. Bác sĩ cảnh báo rằng ăn kiêng khắc nghiệt có thể gây hại cho sức khỏe.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"go on a crash diet" là gì?

Là cụm từ chỉ việc ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng, thường không tốt cho sức khỏe.

›"go on a crash diet" khác "go on a diet" thế nào?

'go on a crash diet' nhấn mạnh tốc độ giảm cân nhanh và tính khắc nghiệt, còn 'go on a diet' là ăn kiêng bình thường, từ từ.

›Có nên "go on a crash diet" không?

Không nên, vì có thể gây hại cho sức khỏe. Bác sĩ khuyên nên giảm cân từ từ và lành mạnh.

🧩 Cụm từ liên quan

as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle

Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

have a sweet tooth

Thích ăn đồ ngọt

in bulk

với số lượng lớn

dine out

đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)

pack sth with sth

nhét đầy cái gì bằng thứ gì

out of season

không vào mùa, trái mùa

better safe than sorry

Cẩn thận hơn là hối tiếc.

#Food