学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR A2Thân mật

Go bananas là gì?

go bananas/ɡoʊ bəˈnænəz/(verb)

nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn

Định nghĩa (tiếng Anh): (slang) to become angry, crazy or silly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 10Họp Online Từ Nhà - Nói Về Sự Sẵn Sàng Với Be Ready To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go bananas"

  1. 1. trở nên tức giận không kiểm soátgo bananas

    to become very angry

    • He lost his job and just went bananas.

      Anh ấy mất việc và phát điên lên.

    • The kids went bananas when they saw the ice cream truck.

      Bọn trẻ phát cuồng khi nhìn thấy xe kem.

  2. 2. hành động ngớ ngẩn, hài hướcgo bananas

    to act in a silly or crazy way

    • The comedian went bananas on stage, making everyone laugh.

      Diễn viên hài đã trêu đùa ngớ ngẩn trên sân khấu, khiến mọi người cười vui.

    • After a few drinks, he went bananas and started dancing on the table.

      Sau vài ly, anh ấy trở nên ngớ ngẩn và nhảy trên bàn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • go bananas

    Không có tân ngữ, luôn ở dạng này. Chia động từ 'go' theo thì (goes, went, gone).

  • go bananas + over sth

    Dùng khi phản ứng quá mức với cái gì (vd: go bananas over a new phone).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. Thường thể hiện phản ứng mạnh mẽ (tức giận hoặc vui sướng quá mức). Không dùng trong văn viết học thuật.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh khỉ (bananas) nhảy lung tung khi được thả ra — người ta cũng 'nhảy lung tung' (phát điên) khi mất kiểm soát.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • go bananas ↔ go nuts

    Cùng nghĩa, 'go nuts' phổ biến hơn ở Mỹ, 'go bananas' có vẻ hài hước hơn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He went bananas on the news.

    ✓ He went bananas over the news.

    Dùng giới từ 'over' chứ không phải 'on' khi phản ứng với tin tức/sự kiện.

  • ❌ She goes bananas every time she see him.

    ✓ She goes bananas every time she sees him.

    Chia động từ 'see' đúng thì (thì hiện tại đơn: sees).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • go crazy — tương tự, nhưng 'go bananas' nhấn mạnh hơn và vui nhộn hơn.
  • lose it — mất bình tĩnh (thân mật, nhấn mạnh tức giận).

↔️ Từ trái nghĩa

  • stay calm — giữ bình tĩnh, trái nghĩa hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

go bananas overgo completely bananasgo bananas with excitementgo bananas laughing

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy nổi điên lên khi thấy con mèo phá hỏng chiếc ghế mới.
  2. Tôi sẽ phát điên nếu phải nghe bài hát đó thêm một lần nữa.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›go bananas là gì?

Là idiom chỉ trạng thái mất kiểm soát (tức giận hoặc vui sướng quá mức).

›go bananas khác go crazy thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'go bananas' có vẻ hài hước và sinh động hơn.

›go bananas có thể dùng trong công việc không?

Không nên. Đây là cụm thân mật, dùng trong bạn bè. Trong công việc, dùng 'lose temper' (tức giận) hoặc 'get overly excited' (vui quá).

🧩 Cụm từ liên quan

settle into sth

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

stressed out

căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn

fall down

Ngã xuống đất.

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

stand on one’s dignity

Đòi hỏi được đối xử đúng mực, giữ thể diện

with all due respect

Dù rất tôn trọng nhưng tôi phải phản đối/không đồng tình.

jump the gun

Làm gì đó quá sớm, vội vàng mà không suy nghĩ kỹ

#In the office