nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn
Định nghĩa (tiếng Anh): (slang) to become angry, crazy or silly
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. trở nên tức giận không kiểm soátgo bananas
to become very angry
He lost his job and just went bananas.
Anh ấy mất việc và phát điên lên.
The kids went bananas when they saw the ice cream truck.
Bọn trẻ phát cuồng khi nhìn thấy xe kem.
2. hành động ngớ ngẩn, hài hướcgo bananas
to act in a silly or crazy way
The comedian went bananas on stage, making everyone laugh.
Diễn viên hài đã trêu đùa ngớ ngẩn trên sân khấu, khiến mọi người cười vui.
After a few drinks, he went bananas and started dancing on the table.
Sau vài ly, anh ấy trở nên ngớ ngẩn và nhảy trên bàn.
go bananas
Không có tân ngữ, luôn ở dạng này. Chia động từ 'go' theo thì (goes, went, gone).
go bananas + over sth
Dùng khi phản ứng quá mức với cái gì (vd: go bananas over a new phone).
Dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. Thường thể hiện phản ứng mạnh mẽ (tức giận hoặc vui sướng quá mức). Không dùng trong văn viết học thuật.
Hình ảnh khỉ (bananas) nhảy lung tung khi được thả ra — người ta cũng 'nhảy lung tung' (phát điên) khi mất kiểm soát.
go bananas ↔ go nuts
Cùng nghĩa, 'go nuts' phổ biến hơn ở Mỹ, 'go bananas' có vẻ hài hước hơn.
❌ He went bananas on the news.
✓ He went bananas over the news.
Dùng giới từ 'over' chứ không phải 'on' khi phản ứng với tin tức/sự kiện.
❌ She goes bananas every time she see him.
✓ She goes bananas every time she sees him.
Chia động từ 'see' đúng thì (thì hiện tại đơn: sees).
Là idiom chỉ trạng thái mất kiểm soát (tức giận hoặc vui sướng quá mức).
Hầu như giống nhau, nhưng 'go bananas' có vẻ hài hước và sinh động hơn.
Không nên. Đây là cụm thân mật, dùng trong bạn bè. Trong công việc, dùng 'lose temper' (tức giận) hoặc 'get overly excited' (vui quá).