学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

Get one's fingers burnt là gì?

get one’s fingers burnt/ɡɛt wʌnz ˈfɪŋɡərz bɜːrnt/(verb)

Chịu thiệt hại vì làm điều gì đó mà không lường trước hậu quả xấu.

Định nghĩa (tiếng Anh): to suffer as a result of doing something without realizing the possible bad results, especially in business

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 26Đường Ống Khai Thác Mỏ Chậm Tiến Độ - Bày Tỏ Mong Muốn Và Phàn Nàn Với Wish + Would/Could
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get one's fingers burnt"

  1. 1. Chịu thiệt hại vì làm điều gì đó mà không lường trước hậu quả xấu.SB + get(s) + one’s fingers burnt + (by doing sth/V-ing)

    to suffer negative consequences because of doing something without considering the risks

    • He got his fingers burnt investing in cryptocurrency without research.

      Anh ấy chịu thiệt hại vì đầu tư vào tiền điện tử mà không nghiên cứu kỹ.

    • Many people get their fingers burnt when they trust strangers with their money.

      Nhiều người chịu thiệt hại khi tin tưởng người lạ với tiền của mình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • SB + get(s) + one’s fingers burnt

    Chủ ngữ là người chịu hậu quả. "one’s" phải phù hợp với chủ ngữ (his/her/their).

  • get one’s fingers burnt + by + V-ing/noun

    Dùng "by" để giải thích nguyên nhân.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh hoặc những quyết định rủi ro. Có thể dùng ở thì quá khứ, hiện tại hoàn thành hoặc tương lai. Không dùng trong trường hợp thiệt hại về thể chất.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn chạm tay vào lửa (burnt fingers) — đau đớn vì không cẩn thận. Idiom này mở rộng nghĩa: chịu hậu quả vì không thận trọng trong quyết định.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get one's fingers burnt ↔ burn one’s bridges

    "burn one’s bridges" nghĩa là đốt cầu sau lưng (làm điều không thể quay lại), còn "get one’s fingers burnt" là chịu hậu quả từ hành động liều lĩnh.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She got her fingers burn in the stock market.

    ✓ She got her fingers burnt in the stock market.

    Sai thì của động từ: "burnt" là dạng quá khứ phân từ của "burn", không thể dùng "burn" (động từ nguyên thể).

  • ❌ He got his finger burnt by invest money.

    ✓ He got his fingers burnt by investing money.

    Sai số lượng (finger → fingers) và sai dạng của động từ (invest → investing).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • get burned — Cũng nghĩa chịu thiệt hại, nhưng ít hình ảnh hơn và phổ biến hơn ở Mỹ.
  • suffer the consequences — Trang trọng hơn, nhấn mạnh vào hậu quả hơn là hành động gây ra nó.

↔️ Từ trái nghĩa

  • play it safe — Trái nghĩa: hành động cẩn thận để tránh rủi ro.

🔗 Cụm hay đi kèm

get one’s fingers burnt in businessget one’s fingers burnt by gamblingget one’s fingers burnt in the stock market

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy bị lỗ vì đầu tư vào cổ phiếu đó.
  2. Cô ấy đã từng bị thiệt vì tin người quá dễ dàng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get one’s fingers burnt" là gì?

Là idiom nghĩa là chịu thiệt hại (thường về tài chính) vì làm điều gì đó mà không lường trước rủi ro. Ví dụ: "He got his fingers burnt when he lent money to his friend."

›"get one’s fingers burnt" khác "burn one’s bridges" thế nào?

"get one’s fingers burnt" nhấn mạnh hậu quả của hành động liều lĩnh, còn "burn one’s bridges" là hành động cắt đứt con đường quay lại (vd: nghỉ việc một cách thô bạo).

›Dùng "get one’s fingers burnt" trong văn viết học thuật được không?

Có thể, nhưng nên giải thích nếu độc giả không quen với idiom này. Sắc thái trung tính, phù hợp với nhiều ngữ cảnh.

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

cause a stir

gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

the other side of the coin

mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập

chip in

Góp tiền chung

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

fork out (for sth)

chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì

run up sth (a bill/debt)

tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao

dip into sth

lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm

#Talking about money