学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B2

Get back to nature là gì?

get back to nature/ɡɛt bæk tuː ˈneɪtʃər/(verb)

Trở về với thiên nhiên, sống giản dị xa thành phố.

Định nghĩa (tiếng Anh): to return to a simple kind of life in the country, away from cities

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 35Chọn Người Phát Ngôn Mới Cho Công Ty - Nói Về Việc Tuân Thủ Quy Định Với Adhere To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get back to nature"

  1. 1. Trở về với lối sống đơn giản, gần gũi với thiên nhiên, xa rời đô thị.get back to nature

    To return to a simple, natural way of living, away from urban areas.

    • After years of city life, she decided to move to the countryside and get back to nature.

      Sau nhiều năm sống ở thành phố, cô quyết định chuyển về nông thôn để trở về với thiên nhiên.

    • Camping is a great way to get back to nature and relax.

      Cắm trại là cách tuyệt vời để trở về với thiên nhiên và thư giãn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • get back to nature

    Dùng độc lập, không có tân ngữ.

  • S + get back to nature

    Chủ ngữ có thể là người hoặc nhóm người.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng khi nói về mong muốn thoát khỏi cuộc sống đô thị ồn ào, quay về với cuộc sống yên bình, gần gũi thiên nhiên. Không dùng trong văn phong trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'quay lại' (get back) với môi trường tự nhiên (nature) sau thời gian xa cách.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get back to nature ↔ get back to

    'get back to' (quay lại làm gì) thường đi với hoạt động (vd: get back to work), còn 'get back to nature' là cụm cố định với nghĩa trở về thiên nhiên.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She wants to get back nature.

    ✓ She wants to get back to nature.

    Thiếu giới từ 'to' – cụm cố định phải có 'to'.

  • ❌ They got back to the nature last summer.

    ✓ They got back to nature last summer.

    Không dùng mạo từ 'the' trước 'nature' trong cụm này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • return to nature — Ít phổ biến hơn, nhưng nghĩa tương tự.
  • reconnect with nature — Nhấn mạnh việc kết nối lại với thiên nhiên hơn là chỉ trở về.

🔗 Cụm hay đi kèm

get back to nature by campingget back to nature and relaxdecide to get back to natureget back to nature for a while

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cuối tuần này, tôi sẽ trở về với thiên nhiên ở vùng quê.
  2. Sau nhiều tháng ở thành phố, anh ấy muốn trở về với thiên nhiên.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get back to nature" có nghĩa là gì?

Cụm từ này có nghĩa là trở về với thiên nhiên, sống giản dị, xa rời cuộc sống đô thị ồn ào. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự thư giãn và kết nối với môi trường tự nhiên.

›"get back to nature" đi với giới từ gì?

Cụm này đã có sẵn giới từ 'to'. Không thêm giới từ nào khác. Ví dụ: 'get back to nature' (không nói 'get back to the nature').

›"get back to nature" có dùng trong văn viết trang trọng không?

Không. Cụm này có sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

tie sth up

Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

a case of dog eat dog

Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

drink like a fish

uống rượu nhiều và thường xuyên

not hurt a fly

hiền lành, không làm hại ai cả

at risk from/of sth

Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì

die out

Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

#Animals and natural world