Trở về với thiên nhiên, sống giản dị xa thành phố.
Định nghĩa (tiếng Anh): to return to a simple kind of life in the country, away from cities
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Trở về với lối sống đơn giản, gần gũi với thiên nhiên, xa rời đô thị.get back to nature
To return to a simple, natural way of living, away from urban areas.
After years of city life, she decided to move to the countryside and get back to nature.
Sau nhiều năm sống ở thành phố, cô quyết định chuyển về nông thôn để trở về với thiên nhiên.
Camping is a great way to get back to nature and relax.
Cắm trại là cách tuyệt vời để trở về với thiên nhiên và thư giãn.
get back to nature
Dùng độc lập, không có tân ngữ.
S + get back to nature
Chủ ngữ có thể là người hoặc nhóm người.
Thường dùng khi nói về mong muốn thoát khỏi cuộc sống đô thị ồn ào, quay về với cuộc sống yên bình, gần gũi thiên nhiên. Không dùng trong văn phong trang trọng.
Hình dung việc 'quay lại' (get back) với môi trường tự nhiên (nature) sau thời gian xa cách.
get back to nature ↔ get back to
'get back to' (quay lại làm gì) thường đi với hoạt động (vd: get back to work), còn 'get back to nature' là cụm cố định với nghĩa trở về thiên nhiên.
❌ She wants to get back nature.
✓ She wants to get back to nature.
Thiếu giới từ 'to' – cụm cố định phải có 'to'.
❌ They got back to the nature last summer.
✓ They got back to nature last summer.
Không dùng mạo từ 'the' trước 'nature' trong cụm này.
Cụm từ này có nghĩa là trở về với thiên nhiên, sống giản dị, xa rời cuộc sống đô thị ồn ào. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự thư giãn và kết nối với môi trường tự nhiên.
Cụm này đã có sẵn giới từ 'to'. Không thêm giới từ nào khác. Ví dụ: 'get back to nature' (không nói 'get back to the nature').
Không. Cụm này có sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết không trang trọng.