学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Get away là gì?

get away/ɡɛt əˈweɪ/(verb)

Đi nghỉ, trốn khỏi công việc hoặc cuộc sống thường nhật.

Định nghĩa (tiếng Anh): to have a holiday/vacation

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 14Thích Nghi Với Thành Phố Mới - Kể Chuyện Dần Quen Với Get Used To + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get away"

  1. 1. Đi nghỉ, rời khỏi nơi ở để thư giãn.get away + (for + time period)

    To go on a holiday or vacation to escape daily routine.

    • We studied so hard this year that we had to get away for a week.

      Chúng tôi học hành vất vả suốt năm nay nên phải đi nghỉ một tuần.

    • She needs to get away from the city for a while.

      Cô ấy cần rời khỏi thành phố một thời gian.

  2. 2. Trốn thoát, chạy trốn.get away + (from + sth/sb)

    To escape from a place or situation.

    • The prisoners got away from the jail.

      Những tù nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù.

    • He got away from the meeting early.

      Anh ấy đã lẻn ra khỏi cuộc họp sớm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • get away + (for + time period)

    Dùng với khoảng thời gian (for a week, for the weekend).

  • get away from + sth/sb

    Dùng với ‘from’ để chỉ nơi chốn hoặc tình huống muốn trốn khỏi.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa ‘đi nghỉ’ thường đi kèm với thời gian (for a week, for the weekend). Nghĩa ‘trốn thoát’ thường đi với ‘from’. Không tách được.

Mẹo nhớ nhanh

‘Away’ có nghĩa là ‘xa’, ‘rời khỏi’. ‘Get away’ là rời xa nơi mình đang ở để thư giãn hoặc trốn thoát. Liên tưởng đến việc ‘đi xa’ khỏi công việc hoặc rắc rối.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get away ↔ get away with

    ‘Get away with’ có nghĩa là ‘lọt lưới’ hoặc ‘làm gì đó mà không bị phát hiện/phạt’, khác hoàn toàn với ‘get away’.

Lỗi thường gặp

  • ❌ We got away it for a week.

    ✓ We got away for a week.

    Không dùng tân ngữ sau ‘get away’ khi nói về đi nghỉ. Cấu trúc là ‘get away + (for + time period)’.

  • ❌ She got away the stress.

    ✓ She got away from the stress.

    Khi muốn nói trốn khỏi điều gì, phải dùng ‘from’: ‘get away from’.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take a break — Gần nghĩa ‘đi nghỉ’, nhưng ‘get away’ nhấn mạnh việc rời khỏi nơi ở.
  • escape — Gần nghĩa ‘trốn thoát’, nhưng ‘get away’ nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

↔️ Từ trái nghĩa

  • stay put — Ở yên một chỗ, trái nghĩa với ‘get away’.

🔗 Cụm hay đi kèm

get away for the weekendget away from it allget away on vacationget away from the city

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cần đi nghỉ một chút để thoát khỏi công việc căng thẳng.
  2. Chúng ta hãy trốn khỏi thành phố vào cuối tuần này.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›‘get away’ đi với giới từ gì?

Đi với ‘from’ khi muốn nói trốn khỏi nơi nào đó (get away from the city). Không dùng giới từ khi nói về đi nghỉ (get away for a week).

›‘get away’ khác ‘get away with’ thế nào?

‘Get away’ là đi nghỉ hoặc trốn thoát, còn ‘get away with’ là làm gì đó mà không bị phát hiện hoặc phạt.

›‘get away’ có thể tách được không?

Không, đây là phrasal verb không tách được.

🧩 Cụm từ liên quan

take a break/rest

nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

move with the times

Thay đổi cách nghĩ và hành động để phù hợp với sự tiến bộ của xã hội.

change one’s ways

Thay đổi lối sống hoặc cách cư xử để trở nên tốt hơn.

learn to live with sth

chấp nhận sống chung với điều gì đó không thể thay đổi

learn one’s lesson

Rút kinh nghiệm sau thất bại để không lặp lại lỗi.

hit the hay

đi ngủ, lên giường ngủ

#Education