学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1Thân mật

Free and easy là gì?

free and easy/fri ænd ˈiːzi/(phrase)

Thoải mái, tự do và dễ chịu

Định nghĩa (tiếng Anh): informal; relaxed

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 35Kết Bạn Ở Thành Phố Mới - Nói Về Mong Muốn Với Be Anxious To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "free and easy"

  1. 1. Thoải mái, không gò bó, không căng thẳngbe + free and easy

    relaxed and without stress or restrictions

    • Life in the countryside is free and easy.

      Cuộc sống ở nông thôn thật thoải mái và dễ chịu.

    • The atmosphere at the party was free and easy.

      Bầu không khí tại bữa tiệc rất thoải mái.

  2. 2. Tự do, không bị ràng buộcfeel + free and easy

    unrestricted and casual

    • She felt free and easy after finishing her exams.

      Cô ấy cảm thấy thoải mái sau khi hoàn thành kỳ thi.

    • The dress code is free and easy at this company.

      Quy định trang phục ở công ty này rất tự do.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be + free and easy

    Dùng với động từ 'to be' để miêu tả trạng thái

  • feel + free and easy

    Dùng với động từ 'feel' để miêu tả cảm xúc

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói hằng ngày để miêu tả trạng thái thoải mái, không căng thẳng. Có thể dùng để miêu tả con người, môi trường hoặc tình huống. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'free' (tự do) và 'easy' (dễ dàng) như hai trạng thái song hành, giống như việc được thả lỏng hoàn toàn sau một ngày dài mệt mỏi.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is free and easy person.

    ✓ She is a free and easy person.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'free and easy person'. 'Free and easy' là tính từ miêu tả cho danh từ.

  • ❌ The meeting was free and easily.

    ✓ The meeting was free and easy.

    Sai dạng từ: 'easy' là tính từ, không phải trạng từ ('easily').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • relaxed — Giống nghĩa, nhưng 'free and easy' nhấn mạnh hơn về sự tự do không bị ràng buộc
  • carefree — Cũng chỉ trạng thái thoải mái, nhưng nhấn mạnh vào việc không có lo âu

↔️ Từ trái nghĩa

  • stressed — Căng thẳng, trái ngược hoàn toàn với 'free and easy'

🔗 Cụm hay đi kèm

feel free and easylive a free and easy lifefree and easy atmosphere

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cuộc sống ở quê thật thoải mái và dễ chịu.
  2. Cô ấy thích những buổi tiệc thoải mái, không gò bó.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"free and easy" là gì?

Cụm từ này nghĩa là thoải mái, tự do và dễ chịu, không bị gò bó hay căng thẳng.

›"free and easy" có thể dùng để miêu tả người không?

Có, có thể dùng để miêu tả tính cách hoặc trạng thái của một người (vd: She’s a free and easy person).

›"free and easy" có dùng trong văn viết trang trọng không?

Không, đây là cụm từ mang sắc thái informal, thường dùng trong văn nói hằng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

shut sb/sth out

Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

come through

Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.

hang out

Dành nhiều thời gian ở một nơi hoặc với ai đó.

go after sth / go after sb/sth

Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)

bank on sb/sth

Dựa vào, tin tưởng vào ai/cái gì.

charity begins at home

Giúp đỡ người thân trước khi giúp người khác.

#People