chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to spend a lot of money on something, especially unwillingly
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. chi một khoản tiền lớn (thường không muốn)fork out + (for sth)
to spend a large amount of money, often reluctantly
Why fork out for a taxi when the bus is cheaper?
Tại sao phải chi tiền taxi trong khi xe buýt rẻ hơn?
She had to fork out $500 for the car repair.
Cô ấy phải chi 500 đô cho việc sửa xe.
fork out + for + N
Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chi tiền (thường là vật/hoạt động)
fork out + money
Dùng khi muốn nhấn mạnh số tiền cụ thể
🔗 Không tách được
Thường dùng trong văn nói, ngữ cảnh không trang trọng. 'Fork out' nhấn mạnh sự miễn cưỡng hoặc không muốn chi tiền. Không dùng trong văn viết chính thức.
Hình ảnh: 'fork' (cái nĩa) gợi đến việc bạn phải 'móc' tiền từ túi ra như móc thức ăn bằng nĩa — thường là không vui vẻ.
❌ She fork out $500 for the repair.
✓ She forked out $500 for the repair.
Quên chia động từ: 'fork out' là động từ phải chia theo thì và chủ ngữ.
❌ He forked out it immediately.
✓ He forked it out immediately.
Nếu tân ngữ là đại từ (it/them), phải tách giữa: fork + it + out.
'Fork out' là cụm động từ nghĩa là chi nhiều tiền, thường miễn cưỡng. Ví dụ: I had to fork out for a new laptop after mine broke.
'Fork out' thường đi với giới từ 'for' khi muốn chỉ đối tượng chi tiền (fork out for something).
Không. 'Fork out' là cụm informal, chỉ nên dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.