学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2Thân mật

Fork out là gì?

fork out (for sth)/fɔːrk aʊt/(verb)

chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to spend a lot of money on something, especially unwillingly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 24Mua Căn Hộ Đầu Tiên - Nói Như Thể Điều Không Có Thật Với As If / As Though
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "fork out"

  1. 1. chi một khoản tiền lớn (thường không muốn)fork out + (for sth)

    to spend a large amount of money, often reluctantly

    • Why fork out for a taxi when the bus is cheaper?

      Tại sao phải chi tiền taxi trong khi xe buýt rẻ hơn?

    • She had to fork out $500 for the car repair.

      Cô ấy phải chi 500 đô cho việc sửa xe.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • fork out + for + N

    Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chi tiền (thường là vật/hoạt động)

  • fork out + money

    Dùng khi muốn nhấn mạnh số tiền cụ thể

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói, ngữ cảnh không trang trọng. 'Fork out' nhấn mạnh sự miễn cưỡng hoặc không muốn chi tiền. Không dùng trong văn viết chính thức.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'fork' (cái nĩa) gợi đến việc bạn phải 'móc' tiền từ túi ra như móc thức ăn bằng nĩa — thường là không vui vẻ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She fork out $500 for the repair.

    ✓ She forked out $500 for the repair.

    Quên chia động từ: 'fork out' là động từ phải chia theo thì và chủ ngữ.

  • ❌ He forked out it immediately.

    ✓ He forked it out immediately.

    Nếu tân ngữ là đại từ (it/them), phải tách giữa: fork + it + out.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • shell out — giống hệt về nghĩa, cũng informal
  • pay through the nose — cũng nghĩa chi nhiều tiền, nhưng nhấn mạnh sự đắt đỏ hơn là miễn cưỡng

🔗 Cụm hay đi kèm

fork out for a new phonefork out a fortunefork out hundreds of dollarshave to fork out

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi phải chi nhiều tiền cho chiếc xe này.
  2. Anh ấy không muốn chi nhiều tiền cho kỳ nghỉ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›fork out là gì?

'Fork out' là cụm động từ nghĩa là chi nhiều tiền, thường miễn cưỡng. Ví dụ: I had to fork out for a new laptop after mine broke.

›fork out đi với giới từ gì?

'Fork out' thường đi với giới từ 'for' khi muốn chỉ đối tượng chi tiền (fork out for something).

›fork out có dùng trong văn viết trang trọng không?

Không. 'Fork out' là cụm informal, chỉ nên dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

cause a stir

gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

the other side of the coin

mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập

chip in

Góp tiền chung

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

run up sth (a bill/debt)

tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao

dip into sth

lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

#Talking about money