Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ
Định nghĩa (tiếng Anh): to understand or solve something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đềfigure out + noun/question word | figure + noun/pronoun + out
to understand or solve something by thinking
I can’t figure out how to use this app.
Tôi không thể hiểu cách dùng ứng dụng này.
She figured out the answer to the puzzle.
Cô ấy đã giải ra đáp án của câu đố.
2. Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạchfigure out + what/where/when/how + clause
to discover information or make a plan
We need to figure out where to go for vacation.
Chúng ta cần tìm ra nơi để đi nghỉ mát.
He’s trying to figure out how to fix the car.
Anh ấy đang cố tìm cách sửa chiếc xe.
3. hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩfigure out + noun/pronoun | figure + noun/pronoun + out
to think about someone/something until you understand them/it
It’s important to figure out exactly what you want to do.
Điều quan trọng là phải hiểu ra chính xác mình muốn làm gì.
We couldn't figure her out.
Chúng tôi không thể hiểu cô ấy.
subject + figure out + noun
Chủ ngữ + figure out + danh từ (vd: figure out the problem)
subject + figure out + question word + clause
Chủ ngữ + figure out + từ hỏi (what/where/...) + mệnh đề (vd: figure out how to do it)
figure it out
Khi tân ngữ là đại từ (it/them), BẮT BUỘC đứng giữa (vd: figure it out, KHÔNG BAO GIỜ figure out it)
S + figure out + noun/pronoun
Dạng phổ biến, tân ngữ đứng sau
S + figure + noun/pronoun + out
Dạng tách được, tân ngữ là DANH TỪ (không phải đại từ)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, tìm tòi để hiểu hoặc giải quyết vấn đề. Thường đi với câu hỏi gián tiếp (how/what/where...). Không dùng trong văn viết trang trọng (thay bằng 'determine' hoặc 'discover').
'Figure' là hình dung, 'out' là ra ngoài — nghĩa là đưa vấn đề từ trong đầu (hình dung) ra ngoài (hiểu được).
figure out ↔ find out
'figure out' nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, 'find out' là khám phá thông tin (vd: I found out the truth = tôi biết sự thật, không cần suy nghĩ nhiều)
❌ She figured out it by herself.
✓ She figured it out by herself.
Khi tân ngữ là đại từ (it/them), BẮT BUỘC đứng giữa 'figure' và 'out'. KHÔNG BAO GIỜ dùng 'figure out it'.
❌ Can you figure out how do I use this?
✓ Can you figure out how to use this?
Sau 'how/what/where...' trong cấu trúc 'figure out' phải là TO + verb, không chia động từ (SAI: how do I use → ĐÚNG: how to use).
❌ I couldn’t figure out it.
✓ I couldn’t figure it out.
Khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải tách: figure + đại từ + out
Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'figure out + danh từ' hoặc 'figure out + question word + to + verb' (vd: figure out how to do it).
'figure out' nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, 'find out' là khám phá thông tin (vd: I found out the news = tôi biết tin, không cần suy nghĩ).
Có, nhưng CHỈ tách được khi tân ngữ là danh từ (vd: figure the problem out). Nếu tân ngữ là đại từ (it/them), BẮT BUỘC đứng giữa (vd: figure it out).