Lo lắng cho ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to be worried about somebody/something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Lo lắng cho ai/cái gìfear for + sb/sth
to be worried or anxious about someone or something
Her parents fear for her safety when she travels alone.
Bố mẹ cô lo lắng cho sự an toàn của cô khi cô đi du lịch một mình.
We fear for the future of the company.
Chúng tôi lo lắng cho tương lai của công ty.
[Subject] fear for + sb/sth
Chủ ngữ + fear for + tân ngữ (ai/cái gì)
[Subject] + fear for + sb/sth + (when/if...)
Thường đi kèm mệnh đề chỉ thời gian hoặc điều kiện
🔗 Không tách được
Dùng để diễn tả sự lo lắng về an toàn, sức khỏe hoặc tình trạng của ai/cái gì. Không nhầm lẫn với 'fear' đơn thuần (sợ hãi điều gì đó cụ thể).
Hãy liên tưởng 'fear for' như 'lo cho' trong tiếng Việt. 'For' ở đây chỉ đối tượng của nỗi lo (ai/cái gì).
fear for ↔ fear
'Fear' đơn thuần là sợ hãi (vd: fear snakes), còn 'fear for' là lo lắng cho ai/cái gì
❌ She fear for her child.
✓ She fears for her child.
Thiếu 's' ở ngôi thứ 3 số ít (he/she/it + V-s/es)
❌ We fear our team for losing.
✓ We fear for our team losing.
Sai thứ tự: 'for' phải đứng ngay sau 'fear' và trước tân ngữ
"fear for" đã bao gồm giới từ 'for'. Bạn chỉ cần thêm tân ngữ (ai/cái gì) phía sau.
"fear" là sợ hãi điều gì (vd: fear of heights), còn "fear for" là lo lắng cho ai/cái gì (vd: fear for his health).
Có, "fear for" có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái trung lập.