学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A1

Fall down là gì?

fall down/fɔːl daʊn/(verb)

Ngã xuống đất.

Định nghĩa (tiếng Anh): to fall to the ground

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 7Đồng Nghiệp Không Khỏe - Khuyên Nhủ Với Should
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "fall down"

  1. 1. Rơi hoặc ngã từ vị trí đứng xuống mặt đất.fall down

    To drop to the ground from a standing or elevated position.

    • The picture that you hung up last night fell down this morning.

      Bức tranh bạn treo tối qua đã rơi xuống sáng nay.

    • Be careful! You might fall down if you lean too far.

      Cẩn thận! Bạn có thể ngã xuống nếu nghiêng người quá xa.

  2. 2. Sụp đổ (về tòa nhà, cấu trúc).(sth) fall down

    To collapse (for structures).

    • The old bridge fell down during the storm.

      Cây cầu cũ đã sụp đổ trong cơn bão.

    • If the walls aren’t reinforced, the whole building might fall down.

      Nếu tường không được gia cố, toàn bộ tòa nhà có thể sụp đổ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • fall down

    Không có tân ngữ: chỉ hành động ngã/sụp đổ của chủ ngữ.

  • make sth fall down

    Nếu có tân ngữ là vật bị làm ngã, dùng cấu trúc 'make + object + fall down'.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng cho người hoặc vật ngã xuống đất. Không nhầm lẫn với 'fall over' (ngã nghiêng, ngã nhào) — 'fall down' nhấn mạnh đến việc rơi xuống từ trên cao hoặc sụp đổ hoàn toàn. Chia động từ theo thì: fell down (quá khứ), fallen down (quá khứ phân từ).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'down' chỉ hướng chuyển động: từ trên cao (đứng) xuống thấp (đất). 'Fall down' = rơi xuống theo hướng 'down' (xuống).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • fall down ↔ fall over

    'Fall down' là ngã xuống đất (thường từ đứng), còn 'fall over' là ngã nghiêng (có thể không chạm đất hoàn toàn, ví dụ: ngã xe đạp).

Lỗi thường gặp

  • ❌ He fall down the stairs yesterday.

    ✓ He fell down the stairs yesterday.

    Sai thì: 'fall' là động từ bất quy tắc, quá khứ là 'fell'.

  • ❌ The book fell down from the shelf.

    ✓ The book fell from the shelf.

    'Fall down' thường không cần 'from' nếu đã rõ nguồn gốc (shelf). Dùng 'fell from' cho ngã từ nơi nào đó.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • collapse — Dùng cho tòa nhà hoặc cấu trúc sụp đổ, không dùng cho người.
  • drop — Rơi xuống (thường là vật nhỏ, không chủ ý), trong khi 'fall down' có thể là ngã do mất thăng bằng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • stand up — Đứng dậy, trái nghĩa với ngã xuống.

🔗 Cụm hay đi kèm

fall down the stairsfall down and hurt oneselfthe building fell downmake the tree fall down

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hôm qua tôi suýt ngã xuống đất vì trượt chân.
  2. Đừng leo lên đó, con sẽ ngã xuống đất mất.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Fall down là gì?

Fall down là ngã xuống đất hoặc sụp đổ (đối với tòa nhà, cấu trúc). Ví dụ: 'She slipped and fell down.' (Cô ấy trượt chân và ngã xuống.)

›Fall down khác fall over thế nào?

'Fall down' là ngã xuống đất (thường từ đứng), còn 'fall over' là ngã nghiêng (ví dụ: ngã xe, ngã ghế). 'Fall down' cũng dùng cho sụp đổ (toà nhà), trong khi 'fall over' không dùng cho điều này.

›Fall down có tách được không?

Không, 'fall down' là phrasal verb KHÔNG tách được. Không bao giờ nói 'fall it down'.

🧩 Cụm từ liên quan

settle into sth

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

stressed out

căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn

go bananas

nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

stand on one’s dignity

Đòi hỏi được đối xử đúng mực, giữ thể diện

with all due respect

Dù rất tôn trọng nhưng tôi phải phản đối/không đồng tình.

jump the gun

Làm gì đó quá sớm, vội vàng mà không suy nghĩ kỹ

#In the office