Thỉnh thoảng, đôi khi
Định nghĩa (tiếng Anh): occasionally; sometimes
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thỉnh thoảng, đôi khievery so often
Occasionally; sometimes
She calls her parents every so often.
Cô ấy thỉnh thoảng gọi điện cho bố mẹ.
Every so often, I like to treat myself to a nice dinner.
Đôi khi, tôi thích tự thưởng cho mình một bữa ăn ngon.
every so often + [clause]
Có thể đứng đầu câu (theo sau là dấu phẩy) hoặc cuối câu.
[Subject] + [verb] + every so often
Đứng sau động từ chính hoặc cuối câu.
Dùng để diễn tả hành động xảy ra không thường xuyên, nhưng có tính lặp lại. Thường đứng đầu hoặc cuối câu. Không dùng với thì tiếp diễn.
Liên tưởng: 'every' (mọi) + 'so often' (thường xuyên) — nhưng 'so often' ở đây được dùng mỉa mai, nghĩa là 'không thường xuyên lắm' (thỉnh thoảng).
every so often ↔ every now and then
Nghĩa tương tự, nhưng 'every now and then' nhấn mạnh vào sự ngẫu nhiên, trong khi 'every so often' có thể ám chỉ khoảng thời gian cố định hơn.
❌ She is going to the gym every so often.
✓ She goes to the gym every so often.
Sai vì dùng thì hiện tại tiếp diễn (is going) với 'every so often'. Cần dùng thì hiện tại đơn (goes).
❌ I every so often visit my grandparents.
✓ I visit my grandparents every so often.
Sai vị trí: 'every so often' không đứng giữa chủ ngữ và động từ. Đúng là đứng sau động từ hoặc cuối câu.
Cụm từ này nghĩa là 'thỉnh thoảng, đôi khi', diễn tả hành động xảy ra không thường xuyên. Ví dụ: 'Every so often, he takes a day off.' (Đôi khi anh ấy nghỉ một ngày.)
Cả hai đều nghĩa là thỉnh thoảng, nhưng 'every so often' có thể ám chỉ khoảng thời gian cố định hơn, trong khi 'from time to time' nhấn mạnh sự không đều đặn.
Có, ví dụ: 'Every so often, I like to travel alone.' (Thỉnh thoảng, tôi thích du lịch một mình.)