学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR C1

Eat into là gì?

eat into sth/iːt ˈɪn tuː/(verb)

làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

Định nghĩa (tiếng Anh): if something eats into your time or your resources, it uses them, when they should be used for other things

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 49Đêm Hội Ánh Sáng Cùng Cả Nhóm - Khen Trải Nghiệm Tuyệt Nhất Với The Best + N + Have Ever + V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "eat into"

  1. 1. làm giảm bớt hoặc chiếm dụng tài nguyên, thời gian có sẵneat into + N (time/money/resources)

    to use up or reduce something valuable such as time or money

    • The long commute eats into my free time.

      Quãng đường đi làm xa làm tiêu hao thời gian rảnh của tôi.

    • Unexpected expenses ate into our savings.

      Những khoản chi không lường trước đã làm hao hụt tiền tiết kiệm của chúng tôi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + eat into + O

    Chủ ngữ thường là vật/việc gây tiêu hao, tân ngữ là thứ bị tiêu hao (thời gian, tiền, tài nguyên)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi thứ gì đó đang dần cạn kiệt. Không tách được (không thể "eat it into").

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một con mọt "ăn vào" (eat into) gỗ, dần dần làm gỗ mục ruỗng – tương tự, thứ gì đó đang "ăn mòn" thời gian/tiền bạc của bạn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • eat into ↔ eat up

    "eat up" có thể nghĩa đen (ăn hết thức ăn) hoặc nghĩa bóng (chi tiêu hết), trong khi "eat into" luôn mang nghĩa tiêu hao dần dần tài nguyên/thời gian

Lỗi thường gặp

  • ❌ The project ate it into our budget.

    ✓ The project ate into our budget.

    Không thể tách "eat into" với đại từ (không bao giờ "ate it into")

  • ❌ She eats into the cake.

    ✓ She eats the cake.

    "eat into" không dùng với nghĩa đen (ăn thức ăn), chỉ dùng nghĩa bóng

🟰 Từ đồng nghĩa

  • cut into — gần nghĩa, nhưng "cut into" nhấn mạnh sự cắt giảm đột ngột hơn
  • deplete — trang trọng hơn, nghĩa là làm cạn kiệt hoàn toàn

↔️ Từ trái nghĩa

  • accumulate — tích lũy, trái nghĩa với tiêu hao

🔗 Cụm hay đi kèm

eat into profitseat into savingseat into your time

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chi phí y tế đang ăn mòn thu nhập của tôi.
  2. Công việc này sẽ chiếm nhiều thời gian của bạn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"eat into" là gì?

Cụm động từ này có nghĩa là làm tiêu hao, chiếm dụng dần dần thứ gì đó (thời gian, tiền bạc, tài nguyên).

›"eat into" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào khác, cấu trúc cố định là "eat into + danh từ" (vd: eat into time/money).

›"eat into" và "eat up" khác nhau thế nào?

"eat into" nhấn mạnh sự tiêu hao dần dần (thường là tài nguyên/thời gian), trong khi "eat up" có thể nghĩa đen (ăn hết) hoặc nghĩa bóng (chi tiêu hết).

🧩 Cụm từ liên quan

as you please

tùy thích, theo ý bạn

buy sth back

Mua lại thứ mình đã bán trước đó

in two minds (about sth/doing sth)

Lưỡng lự, không quyết định được

take flight

chạy trốn, bỏ chạy

travel light

đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

save on sth

tiết kiệm tiền cho việc gì đó

#Transportation