làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)
Định nghĩa (tiếng Anh): if something eats into your time or your resources, it uses them, when they should be used for other things
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. làm giảm bớt hoặc chiếm dụng tài nguyên, thời gian có sẵneat into + N (time/money/resources)
to use up or reduce something valuable such as time or money
The long commute eats into my free time.
Quãng đường đi làm xa làm tiêu hao thời gian rảnh của tôi.
Unexpected expenses ate into our savings.
Những khoản chi không lường trước đã làm hao hụt tiền tiết kiệm của chúng tôi.
S + eat into + O
Chủ ngữ thường là vật/việc gây tiêu hao, tân ngữ là thứ bị tiêu hao (thời gian, tiền, tài nguyên)
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi thứ gì đó đang dần cạn kiệt. Không tách được (không thể "eat it into").
Hình dung một con mọt "ăn vào" (eat into) gỗ, dần dần làm gỗ mục ruỗng – tương tự, thứ gì đó đang "ăn mòn" thời gian/tiền bạc của bạn.
eat into ↔ eat up
"eat up" có thể nghĩa đen (ăn hết thức ăn) hoặc nghĩa bóng (chi tiêu hết), trong khi "eat into" luôn mang nghĩa tiêu hao dần dần tài nguyên/thời gian
❌ The project ate it into our budget.
✓ The project ate into our budget.
Không thể tách "eat into" với đại từ (không bao giờ "ate it into")
❌ She eats into the cake.
✓ She eats the cake.
"eat into" không dùng với nghĩa đen (ăn thức ăn), chỉ dùng nghĩa bóng
Cụm động từ này có nghĩa là làm tiêu hao, chiếm dụng dần dần thứ gì đó (thời gian, tiền bạc, tài nguyên).
Không đi với giới từ nào khác, cấu trúc cố định là "eat into + danh từ" (vd: eat into time/money).
"eat into" nhấn mạnh sự tiêu hao dần dần (thường là tài nguyên/thời gian), trong khi "eat up" có thể nghĩa đen (ăn hết) hoặc nghĩa bóng (chi tiêu hết).