Bỏ học giữa chừng
Định nghĩa (tiếng Anh): to leave school, college, etc. without finishing your studies
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Rời trường học, đại học... mà không hoàn thành khóa họcdrop out (of + school/college/course)
to leave school, college, etc. without finishing the course of study
He dropped out of college after his first year.
Anh ấy bỏ học đại học sau năm đầu tiên.
She started a degree but dropped out because of financial problems.
Cô ấy bắt đầu học đại học nhưng phải bỏ dở vì vấn đề tài chính.
2. Rời khỏi cuộc thi, cuộc đuadrop out (of + competition/race)
to leave a competition or race before it is finished
Two runners dropped out of the marathon due to injury.
Hai vận động viên bỏ cuộc chạy marathon vì chấn thương.
He dropped out of the singing contest halfway through.
Anh ấy bỏ cuộc thi hát khi đã đi được nửa chặng đường.
drop out (of + N)
Thường đi kèm với 'of' + nơi chốn (school, college, course...)
drop out + without + V-ing
Dùng để giải thích lý do bỏ học (vd: drop out without finishing)
🔗 Không tách được
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Chú ý chia động từ đúng thì (drop out/dropped out/dropping out). Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'drop out it').
Hình dung 'drop' (rơi) + 'out' (ra ngoài) = rơi ra khỏi hệ thống học tập, tức là bỏ học.
drop out ↔ drop in
"drop out" = bỏ học/bỏ cuộc; "drop in" = ghé thăm không báo trước
❌ She dropped out it after a month.
✓ She dropped out of it after a month.
Phải dùng 'of' trước tân ngữ (drop out OF school/course...), không thể bỏ trống.
❌ He drop out of school last year.
✓ He dropped out of school last year.
Phải chia động từ đúng thì (dropped out chứ không phải drop out).
Là cụm động từ nghĩa là bỏ học giữa chừng hoặc bỏ cuộc thi, không hoàn thành.
Thường đi với giới từ 'of' (drop out of school, drop out of the competition).
"drop out" thường dùng cho việc bỏ học/bỏ cuộc thi; "give up" có nghĩa rộng hơn (bỏ bất cứ việc gì, kể cả thói quen).