学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Drop out là gì?

drop out (of sth)/drɑp aʊt/(verb)

Bỏ học giữa chừng

Định nghĩa (tiếng Anh): to leave school, college, etc. without finishing your studies

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 23Đi Học Lại Sau Giờ Làm - Nói Về Điều Mình Phải Làm Với Be Expected To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "drop out"

  1. 1. Rời trường học, đại học... mà không hoàn thành khóa họcdrop out (of + school/college/course)

    to leave school, college, etc. without finishing the course of study

    • He dropped out of college after his first year.

      Anh ấy bỏ học đại học sau năm đầu tiên.

    • She started a degree but dropped out because of financial problems.

      Cô ấy bắt đầu học đại học nhưng phải bỏ dở vì vấn đề tài chính.

  2. 2. Rời khỏi cuộc thi, cuộc đuadrop out (of + competition/race)

    to leave a competition or race before it is finished

    • Two runners dropped out of the marathon due to injury.

      Hai vận động viên bỏ cuộc chạy marathon vì chấn thương.

    • He dropped out of the singing contest halfway through.

      Anh ấy bỏ cuộc thi hát khi đã đi được nửa chặng đường.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • drop out (of + N)

    Thường đi kèm với 'of' + nơi chốn (school, college, course...)

  • drop out + without + V-ing

    Dùng để giải thích lý do bỏ học (vd: drop out without finishing)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Chú ý chia động từ đúng thì (drop out/dropped out/dropping out). Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không nói 'drop out it').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'drop' (rơi) + 'out' (ra ngoài) = rơi ra khỏi hệ thống học tập, tức là bỏ học.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • drop out ↔ drop in

    "drop out" = bỏ học/bỏ cuộc; "drop in" = ghé thăm không báo trước

Lỗi thường gặp

  • ❌ She dropped out it after a month.

    ✓ She dropped out of it after a month.

    Phải dùng 'of' trước tân ngữ (drop out OF school/course...), không thể bỏ trống.

  • ❌ He drop out of school last year.

    ✓ He dropped out of school last year.

    Phải chia động từ đúng thì (dropped out chứ không phải drop out).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • quit school — Nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói
  • withdraw from — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết (vd: withdraw from the university)

↔️ Từ trái nghĩa

  • graduate — Tốt nghiệp, hoàn thành khóa học

🔗 Cụm hay đi kèm

drop out of schooldrop out of collegedrop out of the racedrop out without a degree

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy bỏ học giữa chừng năm ngoái.
  2. Tôi không muốn bỏ học giữa chừng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"drop out" là gì?

Là cụm động từ nghĩa là bỏ học giữa chừng hoặc bỏ cuộc thi, không hoàn thành.

›"drop out" đi với giới từ gì?

Thường đi với giới từ 'of' (drop out of school, drop out of the competition).

›"drop out" khác "give up" thế nào?

"drop out" thường dùng cho việc bỏ học/bỏ cuộc thi; "give up" có nghĩa rộng hơn (bỏ bất cứ việc gì, kể cả thói quen).

🧩 Cụm từ liên quan

build on sth

Xây dựng dựa trên

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

learn sth by heart

Học thuộc lòng

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

flash card

Thẻ ghi nhớ

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

try out sth / try sth/sb out

thử nghiệm hoặc dùng thử để đánh giá hiệu quả; tham gia thử việc (cho công việc) hoặc thử vai (cho vai diễn); thử sức, trải nghiệm cái gì mới

move with the times

Thay đổi cách nghĩ và hành động để phù hợp với sự tiến bộ của xã hội.

#Effective learning#Education