Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.
Định nghĩa (tiếng Anh): to make somebody/something disappear or stop doing something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm cho ai đó hoặc cái gì đó phải rời khỏi một nơi hoặc ngừng tồn tại.drive + sb/st + out (of + place)
To force someone or something to leave a place or stop existing.
The noise drove the birds out of the garden.
Tiếng ồn đã đuổi những chú chim khỏi vườn.
New technologies are driving out traditional jobs.
Công nghệ mới đang khiến những công việc truyền thống biến mất.
2. Làm cho ai đó mất tinh thần hoặc mệt mỏi đến mức phải bỏ cuộc.drive + sb + out (of + activity/place)
To exhaust or discourage someone so much that they leave or give up.
The harsh training drove many recruits out of the program.
Luyện tập khắc nghiệt đã khiến nhiều tân binh bỏ cuộc khỏi chương trình.
His constant criticism drove her out of the team.
Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã khiến cô ấy rời khỏi đội.
drive + sb/st + out
Dạng cơ bản, tân ngữ (sb/st) đứng giữa 'drive' và 'out'.
drive + sb/st + out of + place
Dùng khi muốn chỉ rõ nơi bị đuổi khỏi.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Cụm từ này có thể tách được khi tân ngữ là đại từ (drive them out). Không tách khi tân ngữ là danh từ (drive the birds out, KHÔNG BAO GIỜ 'drive out the birds'). Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc buộc ai/cái gì phải rời đi hoặc biến mất.
'Drive' là lái xe, 'out' là ra ngoài → 'drive out' như việc lái xe đuổi ai đó ra khỏi một nơi. Hình ảnh: một người lái xe và đẩy ai đó ra khỏi cửa.
drive out ↔ drive off
'Drive out' là đuổi ai/cái gì ra khỏi một nơi; 'drive off' là lái xe rời đi (không có ý đuổi ai).
❌ The storm drove out the trees.
✓ The storm drove the trees out.
Khi tân ngữ là danh từ (the trees), 'out' phải đứng sau tân ngữ, KHÔNG tách được.
❌ She drove out it from the room.
✓ She drove it out of the room.
Khi tân ngữ là đại từ (it), 'it' phải đứng giữa 'drive' và 'out'.
Drive out nghĩa là đuổi ai/cái gì đi, khiến họ hoặc nó phải rời khỏi một nơi hoặc ngừng tồn tại. Ví dụ: 'The company drove out its competitors.' (Công ty đã đuổi các đối thủ cạnh tranh đi.)
Có, nhưng chỉ tách được khi tân ngữ là đại từ (drive it out). Nếu tân ngữ là danh từ, 'out' phải đứng sau tân ngữ (drive the cat out).
'Drive out' là đuổi ai/cái gì khỏi một nơi; 'drive off' là lái xe rời đi (không có ý đuổi ai). Ví dụ: 'He drove off in his car.' (Anh ấy lái xe đi mất.)