学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Drive out là gì?

drive sb/st out/draɪv aʊt/(verb)

Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.

Định nghĩa (tiếng Anh): to make somebody/something disappear or stop doing something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 33Nhóm Xử Lý Lương Hưu Bị Chậm Tiến Độ - Nói Về Khó Khăn Với Have Difficulty (In) + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "drive out"

  1. 1. Làm cho ai đó hoặc cái gì đó phải rời khỏi một nơi hoặc ngừng tồn tại.drive + sb/st + out (of + place)

    To force someone or something to leave a place or stop existing.

    • The noise drove the birds out of the garden.

      Tiếng ồn đã đuổi những chú chim khỏi vườn.

    • New technologies are driving out traditional jobs.

      Công nghệ mới đang khiến những công việc truyền thống biến mất.

  2. 2. Làm cho ai đó mất tinh thần hoặc mệt mỏi đến mức phải bỏ cuộc.drive + sb + out (of + activity/place)

    To exhaust or discourage someone so much that they leave or give up.

    • The harsh training drove many recruits out of the program.

      Luyện tập khắc nghiệt đã khiến nhiều tân binh bỏ cuộc khỏi chương trình.

    • His constant criticism drove her out of the team.

      Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã khiến cô ấy rời khỏi đội.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • drive + sb/st + out

    Dạng cơ bản, tân ngữ (sb/st) đứng giữa 'drive' và 'out'.

  • drive + sb/st + out of + place

    Dùng khi muốn chỉ rõ nơi bị đuổi khỏi.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này có thể tách được khi tân ngữ là đại từ (drive them out). Không tách khi tân ngữ là danh từ (drive the birds out, KHÔNG BAO GIỜ 'drive out the birds'). Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc buộc ai/cái gì phải rời đi hoặc biến mất.

Mẹo nhớ nhanh

'Drive' là lái xe, 'out' là ra ngoài → 'drive out' như việc lái xe đuổi ai đó ra khỏi một nơi. Hình ảnh: một người lái xe và đẩy ai đó ra khỏi cửa.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • drive out ↔ drive off

    'Drive out' là đuổi ai/cái gì ra khỏi một nơi; 'drive off' là lái xe rời đi (không có ý đuổi ai).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The storm drove out the trees.

    ✓ The storm drove the trees out.

    Khi tân ngữ là danh từ (the trees), 'out' phải đứng sau tân ngữ, KHÔNG tách được.

  • ❌ She drove out it from the room.

    ✓ She drove it out of the room.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), 'it' phải đứng giữa 'drive' và 'out'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • expel — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
  • force out — Nhấn mạnh sự ép buộc, giống 'drive out' nhưng mạnh mẽ hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • welcome in — Là việc chào đón ai/cái gì vào, trái ngược với đuổi đi.

🔗 Cụm hay đi kèm

drive sb out of businessdrive sb out of their minddrive out evil spiritsdrive the enemy out

✍️ Luyện dịch câu

  1. Ông chủ đuổi anh ấy ra khỏi công ty.
  2. Cơn đau đầu khiến tôi không thể tập trung.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Drive out là gì?

Drive out nghĩa là đuổi ai/cái gì đi, khiến họ hoặc nó phải rời khỏi một nơi hoặc ngừng tồn tại. Ví dụ: 'The company drove out its competitors.' (Công ty đã đuổi các đối thủ cạnh tranh đi.)

›Drive out có tách được không?

Có, nhưng chỉ tách được khi tân ngữ là đại từ (drive it out). Nếu tân ngữ là danh từ, 'out' phải đứng sau tân ngữ (drive the cat out).

›Drive out khác drive off thế nào?

'Drive out' là đuổi ai/cái gì khỏi một nơi; 'drive off' là lái xe rời đi (không có ý đuổi ai). Ví dụ: 'He drove off in his car.' (Anh ấy lái xe đi mất.)

🧩 Cụm từ liên quan

drive off

lái xe rời đi

tear yourself away from sth

Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại

bury yourself in sth

Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

pull the plug on sb/sth

chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì

run out of steam

hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục

at the same time

cùng một lúc, đồng thời

keep track of sb/sth

theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì

keep pace with sb/st

theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì

#Technology