学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Do over là gì?

do sth over/duː ˈoʊvər/(verb)

Làm lại cái gì từ đầu

Định nghĩa (tiếng Anh): to do something again

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 22Tình Nguyện Ở Câu Lạc Bộ Việc Làm - Nói Về Áp Dụng Kinh Nghiệm Với Apply Sth To Sth
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "do over"

  1. 1. Làm lại việc gì đó từ đầudo + sth + over

    to do something again, usually from the beginning

    • My teacher wants me to do my essay over.

      Giáo viên tôi muốn tôi viết lại bài luận từ đầu.

    • I messed up the painting, so I’ll have to do it over.

      Tôi làm hỏng bức tranh, nên tôi phải vẽ lại từ đầu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • do + sth + over

    Tân ngữ (sth) luôn đứng giữa 'do' và 'over' nếu là đại từ (do it over), hoặc sau 'over' nếu là danh từ (do the test over).

  • have to do sth over

    Dùng với 'have to' để nhấn mạnh sự bắt buộc

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc công việc. 'Do over' nhấn mạnh việc làm lại TỪ ĐẦU, không phải sửa chữa một phần. Không dùng với người (sai: *do me over*).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'do' (làm) + 'over' (lặp lại): bạn lặp lại toàn bộ công việc, chứ không sửa từng chỗ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • do over ↔ do up

    'Do up' = sửa sang, trang trí (vd: do up the house), không phải làm lại.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I have to do over my homework.

    ✓ I have to do my homework over.

    Sai vị trí: tân ngữ (my homework) phải đứng trước 'over' hoặc sau 'over' chứ không đứng giữa 'do' và 'over' khi là danh từ.

  • ❌ She did over the report yesterday.

    ✓ She did the report over yesterday.

    Sai cấu trúc: 'do over' là phrasal verb tách được, nhưng tân ngữ là danh từ (the report) phải đứng trước 'over' hoặc sau 'over' (do the report over).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • start over — Giống nghĩa nhưng nhấn mạnh bắt đầu lại từ đầu (vd: start the project over)
  • redo — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết (vd: redo the experiment)

🔗 Cụm hay đi kèm

do the test overdo it overhave to do sth overdo the assignment over

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi phải làm lại bài tập này vì sai quá nhiều.
  2. Anh ấy sẽ phải vẽ bức tranh đó lại từ đầu.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"do over" có thể tách ra không?

Có, nhưng chỉ tách khi tân ngữ là đại từ: 'do it over' (đúng), KHÔNG BAO GIỜ 'do over it'.

›"do over" và "redo" khác nhau thế nào?

'Do over' thông dụng hơn trong văn nói, 'redo' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.

›"do over" có nghĩa gì khác không?

Trong tiếng Anh-Mỹ, 'do over' còn có nghĩa 'đánh đập ai' (informal), nhưng nghĩa này không phổ biến ở tiếng Anh-Anh.

🧩 Cụm từ liên quan

go on

Tiếp tục (nói hoặc làm việc gì đó sau khi dừng một lúc)

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

walk and chew gum at the same time

Làm nhiều việc cùng lúc một cách dễ dàng.

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

clock in

chấm công vào ca làm việc

#Work skills