Làm lại cái gì từ đầu
Định nghĩa (tiếng Anh): to do something again
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm lại việc gì đó từ đầudo + sth + over
to do something again, usually from the beginning
My teacher wants me to do my essay over.
Giáo viên tôi muốn tôi viết lại bài luận từ đầu.
I messed up the painting, so I’ll have to do it over.
Tôi làm hỏng bức tranh, nên tôi phải vẽ lại từ đầu.
do + sth + over
Tân ngữ (sth) luôn đứng giữa 'do' và 'over' nếu là đại từ (do it over), hoặc sau 'over' nếu là danh từ (do the test over).
have to do sth over
Dùng với 'have to' để nhấn mạnh sự bắt buộc
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc công việc. 'Do over' nhấn mạnh việc làm lại TỪ ĐẦU, không phải sửa chữa một phần. Không dùng với người (sai: *do me over*).
Hình dung 'do' (làm) + 'over' (lặp lại): bạn lặp lại toàn bộ công việc, chứ không sửa từng chỗ.
do over ↔ do up
'Do up' = sửa sang, trang trí (vd: do up the house), không phải làm lại.
❌ I have to do over my homework.
✓ I have to do my homework over.
Sai vị trí: tân ngữ (my homework) phải đứng trước 'over' hoặc sau 'over' chứ không đứng giữa 'do' và 'over' khi là danh từ.
❌ She did over the report yesterday.
✓ She did the report over yesterday.
Sai cấu trúc: 'do over' là phrasal verb tách được, nhưng tân ngữ là danh từ (the report) phải đứng trước 'over' hoặc sau 'over' (do the report over).
Có, nhưng chỉ tách khi tân ngữ là đại từ: 'do it over' (đúng), KHÔNG BAO GIỜ 'do over it'.
'Do over' thông dụng hơn trong văn nói, 'redo' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.
Trong tiếng Anh-Mỹ, 'do over' còn có nghĩa 'đánh đập ai' (informal), nhưng nghĩa này không phổ biến ở tiếng Anh-Anh.