学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Dine out là gì?

dine out/daɪn aʊt/(verb)

đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)

Định nghĩa (tiếng Anh): to go to a restaurant to eat your evening meal

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 40Góp Ý Cuốn Sách Nấu Ăn Từ Thiện - Nêu Ý Kiến Nhẹ Nhàng Với It Seems To Me That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "dine out"

  1. 1. đi ăn ngoài nhà hàngdine out | dine out + (at + place)

    to eat at a restaurant instead of at home

    • Unlike dining out, when you cook at home, you can regulate the amount of food served for dinner.

      Khác với việc đi ăn ngoài, khi nấu ăn ở nhà, bạn có thể điều chỉnh lượng thức ăn phục vụ cho bữa tối.

    • We decided to dine out at that new Italian restaurant downtown.

      Chúng tôi quyết định đi ăn ngoài tại nhà hàng Ý mới ở trung tâm thành phố.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • dine out

    Dùng độc lập, không cần tân ngữ

  • dine out at + place

    Chỉ địa điểm cụ thể

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng cho bữa ăn chính (tối) ở nhà hàng. Không dùng cho bữa sáng/trưa trừ khi nhấn mạnh bữa ăn quan trọng. Không chia tách ('dine it out' là SAI).

Mẹo nhớ nhanh

'Dine' = ăn (trang trọng), 'out' = ra ngoài → ăn ra ngoài nhà hàng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • dine out ↔ dine in

    'dine in' = ăn tại chỗ (trong nhà hàng), 'dine out' = đi ăn ngoài (từ nhà đến nhà hàng)

Lỗi thường gặp

  • ❌ We dine out it at the restaurant.

    ✓ We dine out at the restaurant.

    'dine out' là ngoại động từ không cần tân ngữ, không bao giờ có 'it' ở giữa

  • ❌ She dines out for lunch every day.

    ✓ She eats out for lunch every day.

    'dine out' thường dùng cho bữa tối trang trọng, bữa trưa dùng 'eat out'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • eat out — nghĩa tương tự, nhưng 'dine out' trang trọng hơn, thường dùng cho bữa tối
  • go out for dinner — nhấn mạnh mục đích (đi ra ngoài để ăn tối)

↔️ Từ trái nghĩa

  • eat in — ăn ở nhà
  • stay in — ở nhà (không ra ngoài)

🔗 Cụm hay đi kèm

dine out at a restaurantdine out with friendsdine out frequentlyprefer to dine out

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tối nay chúng ta đi ăn ngoài nhé?
  2. Anh ấy thích dine out hơn là nấu ăn ở nhà.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›dine out là gì?

'Dine out' nghĩa là đi ăn ngoài nhà hàng, thường dùng cho bữa tối. Ví dụ: 'We dine out on weekends.'

›dine out và eat out khác nhau thế nào?

'Dine out' trang trọng hơn, thường dùng cho bữa tối ở nhà hàng sang trọng. 'Eat out' dùng chung cho tất cả bữa ăn ngoài nhà.

›dine out có tách được không?

Không. 'Dine out' là phrasal verb KHÔNG tách được, không bao giờ nói 'dine it out'.

🧩 Cụm từ liên quan

stay in

ở nhà, không ra ngoài

go on a crash diet

Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.

as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle

Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

have a sweet tooth

Thích ăn đồ ngọt

in bulk

với số lượng lớn

pack sth with sth

nhét đầy cái gì bằng thứ gì

out of season

không vào mùa, trái mùa

#Food