đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)
Định nghĩa (tiếng Anh): to go to a restaurant to eat your evening meal
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. đi ăn ngoài nhà hàngdine out | dine out + (at + place)
to eat at a restaurant instead of at home
Unlike dining out, when you cook at home, you can regulate the amount of food served for dinner.
Khác với việc đi ăn ngoài, khi nấu ăn ở nhà, bạn có thể điều chỉnh lượng thức ăn phục vụ cho bữa tối.
We decided to dine out at that new Italian restaurant downtown.
Chúng tôi quyết định đi ăn ngoài tại nhà hàng Ý mới ở trung tâm thành phố.
dine out
Dùng độc lập, không cần tân ngữ
dine out at + place
Chỉ địa điểm cụ thể
🔗 Không tách được
Thường dùng cho bữa ăn chính (tối) ở nhà hàng. Không dùng cho bữa sáng/trưa trừ khi nhấn mạnh bữa ăn quan trọng. Không chia tách ('dine it out' là SAI).
'Dine' = ăn (trang trọng), 'out' = ra ngoài → ăn ra ngoài nhà hàng.
dine out ↔ dine in
'dine in' = ăn tại chỗ (trong nhà hàng), 'dine out' = đi ăn ngoài (từ nhà đến nhà hàng)
❌ We dine out it at the restaurant.
✓ We dine out at the restaurant.
'dine out' là ngoại động từ không cần tân ngữ, không bao giờ có 'it' ở giữa
❌ She dines out for lunch every day.
✓ She eats out for lunch every day.
'dine out' thường dùng cho bữa tối trang trọng, bữa trưa dùng 'eat out'
'Dine out' nghĩa là đi ăn ngoài nhà hàng, thường dùng cho bữa tối. Ví dụ: 'We dine out on weekends.'
'Dine out' trang trọng hơn, thường dùng cho bữa tối ở nhà hàng sang trọng. 'Eat out' dùng chung cho tất cả bữa ăn ngoài nhà.
Không. 'Dine out' là phrasal verb KHÔNG tách được, không bao giờ nói 'dine it out'.