Liên tục mạo hiểm tính mạng, chơi với cái chết.
Định nghĩa (tiếng Anh): To risk your life by doing something that you know is dangerous
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm điều gì nguy hiểm biết trước là có thể chết.dice with death (by V-ing)
To take unnecessary risks that could result in death.
Riding a motorcycle without a helmet is like dicing with death.
Đi xe máy không đội mũ bảo hiểm là đang chơi với cái chết.
He diced with death by climbing the mountain without proper equipment.
Anh ấy đã mạo hiểm tính mạng khi leo núi mà không có trang thiết bị đầy đủ.
dice with death (by V-ing)
Thường đi kèm 'by' + V-ing để giải thích hành động nguy hiểm.
Dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự liều lĩnh, mạo hiểm. Thường mang sắc thái cảnh báo.
Hình dung việc ném xúc xắc (dice) với thần chết (death) — mỗi lần ném là một lần đùa giỡn với cái chết.
❌ He diced death by jumping without a parachute.
✓ He diced with death by jumping without a parachute.
Cần giữ nguyên cấu trúc 'dice with death', không bỏ giới từ 'with'.
Là thành ngữ chỉ việc liều lĩnh, mạo hiểm tính mạng bằng cách làm điều nguy hiểm.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự liều lĩnh, thường mang sắc thái cảnh báo hoặc phê phán.
Không. 'Dice with death' không liên quan đến game bài hay xúc xắc theo nghĩa đen.