Phân phát, chia đều thứ gì đó cho nhiều người
Định nghĩa (tiếng Anh): to share something out among a group of people
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chia, phân phối thứ gì đó cho một nhóm ngườideal + sth + out (+ among/ to sb)
To distribute something among a group of people
The teacher dealt the worksheets out to the students.
Giáo viên phát tờ bài tập cho các học sinh.
They dealt out the prizes among the winners.
Họ chia đều các giải thưởng cho những người chiến thắng.
2. Chia bài (trong game đánh bài)deal + sth + out
To distribute playing cards to players in a game
He dealt the cards out to each player.
Anh ấy chia bài cho từng người chơi.
The dealer dealt out seven cards to everyone.
Người chia bài phát 7 lá cho mọi người.
[Subject] + deal(s) + [object] + out (+ among/to + [recipients])
Object là thứ được phân phát (tiền, thẻ bài, tài liệu...). Có thể bổ sung 'among' hoặc 'to' + người nhận.
deal out + [object]
Dùng trong câu chủ động, object đứng ngay sau 'out' nếu không có tân ngữ gián tiếp
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ vật chất (tiền, thẻ bài, tài liệu). Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'deal them out' (không 'deal out them'). Dùng nhiều trong game đánh bài.
Hình dung hành động 'deal' (chia) như người chia bài (dealer) trong poker: họ lấy bài từ bộ bài (sth) và 'out' (ra ngoài) chia cho từng người chơi.
deal sth out ↔ deal with
"deal sth out" là phân phát, trong khi 'deal with' là xử lý, giải quyết vấn đề
❌ She dealt out them the candies.
✓ She dealt the candies out to them.
Khi có cả tân ngữ trực tiếp (candies) và gián tiếp (them), tân ngữ trực tiếp phải đứng giữa 'deal' và 'out'. Không bao giờ đặt đại từ sau 'out'.
❌ He dealt out the cards to each player them.
✓ He dealt the cards out to each player.
Thừa 'them' ở cuối câu. Cấu trúc đã đủ với 'to each player'.
Có, là phrasal verb tách được. Ví dụ: 'deal the cards out' hoặc 'deal out the cards' đều đúng, nhưng nếu tân ngữ là đại từ phải tách: 'deal them out'.
"deal sth out" thường ngụ ý chia đều hoặc ngẫu nhiên (như chia bài), trong khi 'give out' đơn thuần là trao, phát miễn phí.
Có, đây là cách diễn đạt rất phổ biến khi chia bài cho người chơi.