学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Deal sth out là gì?

deal sth out/diːl ˈsʌmθɪŋ aʊt/(verb)

Phân phát, chia đều thứ gì đó cho nhiều người

Định nghĩa (tiếng Anh): to share something out among a group of people

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 7Đi Chợ Nông Sản Cho Bữa Trưa Từ Thiện - Nói Dừng Lại Để Làm Gì Với Stop + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "deal sth out"

  1. 1. Chia, phân phối thứ gì đó cho một nhóm ngườideal + sth + out (+ among/ to sb)

    To distribute something among a group of people

    • The teacher dealt the worksheets out to the students.

      Giáo viên phát tờ bài tập cho các học sinh.

    • They dealt out the prizes among the winners.

      Họ chia đều các giải thưởng cho những người chiến thắng.

  2. 2. Chia bài (trong game đánh bài)deal + sth + out

    To distribute playing cards to players in a game

    • He dealt the cards out to each player.

      Anh ấy chia bài cho từng người chơi.

    • The dealer dealt out seven cards to everyone.

      Người chia bài phát 7 lá cho mọi người.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + deal(s) + [object] + out (+ among/to + [recipients])

    Object là thứ được phân phát (tiền, thẻ bài, tài liệu...). Có thể bổ sung 'among' hoặc 'to' + người nhận.

  • deal out + [object]

    Dùng trong câu chủ động, object đứng ngay sau 'out' nếu không có tân ngữ gián tiếp

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ vật chất (tiền, thẻ bài, tài liệu). Khi tân ngữ là đại từ, phải tách: 'deal them out' (không 'deal out them'). Dùng nhiều trong game đánh bài.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung hành động 'deal' (chia) như người chia bài (dealer) trong poker: họ lấy bài từ bộ bài (sth) và 'out' (ra ngoài) chia cho từng người chơi.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • deal sth out ↔ deal with

    "deal sth out" là phân phát, trong khi 'deal with' là xử lý, giải quyết vấn đề

Lỗi thường gặp

  • ❌ She dealt out them the candies.

    ✓ She dealt the candies out to them.

    Khi có cả tân ngữ trực tiếp (candies) và gián tiếp (them), tân ngữ trực tiếp phải đứng giữa 'deal' và 'out'. Không bao giờ đặt đại từ sau 'out'.

  • ❌ He dealt out the cards to each player them.

    ✓ He dealt the cards out to each player.

    Thừa 'them' ở cuối câu. Cấu trúc đã đủ với 'to each player'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • hand out — Tương tự, nhưng 'hand out' thường nhấn mạnh vào việc trao tận tay, còn 'deal out' có thể bao gồm phân phối ngẫu nhiên (như chia bài)
  • distribute — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

↔️ Từ trái nghĩa

  • collect — Thu thập lại thay vì phân phát đi

🔗 Cụm hay đi kèm

deal out cardsdeal out moneydeal out the prizesdeal out the tasks

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô giáo phân phát giấy thi cho tất cả học sinh.
  2. Anh ấy đang chia đều bánh cho các em nhỏ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"deal sth out" có tách được không?

Có, là phrasal verb tách được. Ví dụ: 'deal the cards out' hoặc 'deal out the cards' đều đúng, nhưng nếu tân ngữ là đại từ phải tách: 'deal them out'.

›"deal sth out" khác "give out" thế nào?

"deal sth out" thường ngụ ý chia đều hoặc ngẫu nhiên (như chia bài), trong khi 'give out' đơn thuần là trao, phát miễn phí.

›"deal sth out" dùng trong game đánh bài không?

Có, đây là cách diễn đạt rất phổ biến khi chia bài cho người chơi.

🧩 Cụm từ liên quan

hand sth out

Phát, chia cho nhiều người (thường là vật nhỏ hoặc tài liệu).

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

hands down

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

be lost for words

Bị choáng, không biết nói gì

get there

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

make it

Thành công trong sự nghiệp

dwell on/upon sth

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

#Soft skills