学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Cut down on sth là gì?

cut down on sth/kʌt daʊn ɑːn/(verb)

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to reduce the size, amount or number of something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 4Lên Thực Đơn Tiệc Của Nhóm - Nói Về Lựa Chọn Với Prefer To V Rather Than V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cut down on sth"

  1. 1. Giảm bớt số lượng, kích cỡ hoặc tần suất của cái gìcut down on + sth

    To reduce the amount, size, or frequency of something

    • You should cut down on sugar to improve your health.

      Bạn nên cắt giảm đường để cải thiện sức khỏe.

    • Most diets fail because staying at a healthy weight depends on more than just cutting down on the amount of food you eat.

      Hầu hết chế độ ăn kiêng thất bại vì giữ cân nặng khỏe mạnh phụ thuộc vào nhiều thứ chứ không chỉ việc cắt giảm lượng thức ăn.

  2. 2. Giảm bớt thói quen xấu (vd: hút thuốc, uống rượu)cut down on + N (habit)

    To reduce a bad habit

    • He’s trying to cut down on smoking.

      Anh ấy đang cố gắng giảm bớt việc hút thuốc.

    • She decided to cut down on social media to focus on her studies.

      Cô quyết định cắt giảm thời gian dùng mạng xã hội để tập trung học tập.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • cut down on + N/NP

    Tân ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thứ cần giảm

  • need to cut down on + sth

    Dùng để diễn tả sự cần thiết phải giảm bớt

  • try to cut down on + sth

    Dùng để diễn tả nỗ lực giảm bớt

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc đề cập đến việc cải thiện sức khỏe, thói quen. Không dùng cho việc cắt giảm chi phí (dùng 'cut back on' hoặc 'reduce'). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'cut' (cắt) một thứ gì đó 'down' (xuống) để giảm bớt. 'On' chỉ đối tượng bị cắt giảm.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • cut down on sth ↔ cut off

    'cut off' nghĩa là ngắt, cắt đứt hoàn toàn (vd: 'cut off the electricity'), trong khi 'cut down on' là giảm bớt chứ không cắt hết.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He cut down smoking.

    ✓ He cut down on smoking.

    Thiếu giới từ 'on' trước tân ngữ

  • ❌ She cut down on her expenses to the half.

    ✓ She cut her expenses in half.

    Sai cụm từ: 'cut down on' không dùng với 'to the half'. Để nói giảm một nửa, dùng 'cut in half'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • reduce — Trung tính hơn, không nhấn mạnh hành động chủ động
  • cut back on — Gần nghĩa, nhưng 'cut back on' thường dùng cho chi phí hoặc nguồn lực

↔️ Từ trái nghĩa

  • increase — Tăng lên, ngược lại với giảm bớt

🔗 Cụm hay đi kèm

cut down on sugarcut down on screen timecut down on expensescut down on alcohol

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cần cắt giảm chi tiêu hàng ngày để tiết kiệm tiền.
  2. Bác sĩ khuyên anh ấy nên cắt giảm đồ ngọt.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"cut down on sth" nghĩa là gì?

Là cụm động từ nghĩa là cắt giảm, giảm bớt cái gì đó (số lượng, tần suất). Ví dụ: 'cut down on sugar' (giảm đường).

›"cut down on" khác "reduce" thế nào?

'cut down on' nhấn mạnh hành động chủ động giảm bớt, thường dùng trong văn nói. 'Reduce' trung tính hơn, dùng trong cả văn nói và viết.

›"cut down on" có thể dùng cho chi phí không?

Ít dùng. Để nói cắt giảm chi phí, 'cut back on' hoặc 'reduce' tự nhiên hơn. Ví dụ: 'cut back on expenses' (cắt giảm chi phí).

🧩 Cụm từ liên quan

as you please

tùy thích, theo ý bạn

eat into sth

làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

buy sth back

Mua lại thứ mình đã bán trước đó

in two minds (about sth/doing sth)

Lưỡng lự, không quyết định được

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

ward off sb/sth

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

#Health#Healthy habits#Transportation