Cắt giảm, giảm bớt cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to reduce the size, amount or number of something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Giảm bớt số lượng, kích cỡ hoặc tần suất của cái gìcut down on + sth
To reduce the amount, size, or frequency of something
You should cut down on sugar to improve your health.
Bạn nên cắt giảm đường để cải thiện sức khỏe.
Most diets fail because staying at a healthy weight depends on more than just cutting down on the amount of food you eat.
Hầu hết chế độ ăn kiêng thất bại vì giữ cân nặng khỏe mạnh phụ thuộc vào nhiều thứ chứ không chỉ việc cắt giảm lượng thức ăn.
2. Giảm bớt thói quen xấu (vd: hút thuốc, uống rượu)cut down on + N (habit)
To reduce a bad habit
He’s trying to cut down on smoking.
Anh ấy đang cố gắng giảm bớt việc hút thuốc.
She decided to cut down on social media to focus on her studies.
Cô quyết định cắt giảm thời gian dùng mạng xã hội để tập trung học tập.
cut down on + N/NP
Tân ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thứ cần giảm
need to cut down on + sth
Dùng để diễn tả sự cần thiết phải giảm bớt
try to cut down on + sth
Dùng để diễn tả nỗ lực giảm bớt
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc đề cập đến việc cải thiện sức khỏe, thói quen. Không dùng cho việc cắt giảm chi phí (dùng 'cut back on' hoặc 'reduce'). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.
Hình dung việc 'cut' (cắt) một thứ gì đó 'down' (xuống) để giảm bớt. 'On' chỉ đối tượng bị cắt giảm.
cut down on sth ↔ cut off
'cut off' nghĩa là ngắt, cắt đứt hoàn toàn (vd: 'cut off the electricity'), trong khi 'cut down on' là giảm bớt chứ không cắt hết.
❌ He cut down smoking.
✓ He cut down on smoking.
Thiếu giới từ 'on' trước tân ngữ
❌ She cut down on her expenses to the half.
✓ She cut her expenses in half.
Sai cụm từ: 'cut down on' không dùng với 'to the half'. Để nói giảm một nửa, dùng 'cut in half'
Là cụm động từ nghĩa là cắt giảm, giảm bớt cái gì đó (số lượng, tần suất). Ví dụ: 'cut down on sugar' (giảm đường).
'cut down on' nhấn mạnh hành động chủ động giảm bớt, thường dùng trong văn nói. 'Reduce' trung tính hơn, dùng trong cả văn nói và viết.
Ít dùng. Để nói cắt giảm chi phí, 'cut back on' hoặc 'reduce' tự nhiên hơn. Ví dụ: 'cut back on expenses' (cắt giảm chi phí).