làm nguội đi, hạ nhiệt
Định nghĩa (tiếng Anh): to become cool or cooler
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. trở nên mát mẻ hơn (về nhiệt độ)cool down
to become cooler in temperature
The soup is too hot. Let it cool down for a few minutes.
Món canh nóng quá. Để nó nguội vài phút đi.
After running, I need to cool down before stretching.
Sau khi chạy, tôi cần hạ nhiệt trước khi giãn cơ.
2. bình tĩnh lại sau khi tức giận hoặc kích độngcool down
to become calm after being angry or excited
She was furious, but she cooled down after talking to her friend.
Cô ấy tức giận lắm, nhưng sau khi nói chuyện với bạn, cô đã bình tĩnh lại.
Take a deep breath and cool down before reacting.
Hít thở sâu và bình tĩnh trước khi phản ứng.
[subject] + cool down
Dùng cho chủ ngữ là người/vật tự hạ nhiệt hoặc bình tĩnh.
[subject] + cool + [object] + down
Dùng khi có tân ngữ trực tiếp (vd: cool the engine down). Tách được nếu tân ngữ là đại từ (cool it down).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Khi có tân ngữ là đại từ (it, them), bắt buộc tách: 'cool it down' (KHÔNG 'cool down it').
Hình dung một cốc nước nóng đặt ngoài trời: 'down' thể hiện nhiệt độ giảm dần. Hoặc tưởng tượng một người nóng giận ngồi xõa tóc để 'hạ hỏa' (cool down).
❌ Cool down it before touching.
✓ Cool it down before touching.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải tách: 'cool it down'.
❌ He cooled down his anger quickly.
✓ He cooled his anger down quickly.
Nếu có tân ngữ trực tiếp (his anger), có thể tách hoặc không, nhưng không bao giờ 'cool down + tân ngữ' khi tân ngữ là danh từ.
Có, khi có tân ngữ là đại từ (it, them) thì bắt buộc tách: 'cool it down'. Với danh từ, có thể tách hoặc không (cool the soup down / cool down the soup).
'Cool down' có thể dùng cho nhiệt độ hoặc tâm trạng, trong khi 'chill out' chủ yếu dùng cho người để thư giãn, không nhấn mạnh vào hạ nhiệt độ.
Có, 'cool down' là từ trung tính, dùng được trong hầu hết ngữ cảnh, kể cả văn viết trang trọng.