学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Contribute to là gì?

contribute to sth/kənˈtrɪbjuːt tuː/(verb)

góp phần vào việc gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to help to cause changes in the world's weather

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 30Đêm Khai Trương Trụ Sở Mới - Nói Điều Trái Với Dự Đoán Với Contrary To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "contribute to"

  1. 1. góp phần gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng nào đócontribute to + noun/gerund

    to help cause or worsen a situation

    • Burning fossil fuels contributes to climate change.

      Đốt nhiên liệu hóa thạch góp phần gây biến đổi khí hậu.

    • Lack of exercise can contribute to heart disease.

      Thiếu vận động có thể góp phần gây bệnh tim.

  2. 2. đóng góp vào thành công chungcontribute to + noun

    to be one of the causes of a positive outcome

    • Her research contributed to the success of the project.

      Nghiên cứu của cô ấy đã đóng góp vào thành công của dự án.

    • Volunteers contribute to making the event a success.

      Tình nguyện viên đóng góp vào việc làm cho sự kiện thành công.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] contribute(s) to + noun/gerund

    Chủ ngữ có thể là người, vật, hoặc hoạt động. Động từ chia theo chủ ngữ.

  • contribute to + V-ing

    Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. 'Contribute to' không tách được, tân ngữ luôn đứng sau 'to'. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'contribute' (đóng góp) + 'to' (hướng tới) = đóng góp vào một mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể. Như 'tiền đóng góp vào quỹ' (contribute to the fund).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • contribute to ↔ contribute for

    'contribute to' dùng cho mục đích/nguyên nhân; 'contribute for' hiếm gặp, chỉ dùng trong trường hợp đóng góp cho một mục đích cụ thể (vd: contribute for charity).

Lỗi thường gặp

  • ❌ Smoking contributes climate change.

    ✓ Smoking contributes to climate change.

    Thiếu giới từ 'to' – 'contribute' BẮT BUỘC đi với 'to' khi nói góp phần vào việc gì.

  • ❌ She contributed it to the project.

    ✓ She contributed to the project.

    'Contribute to' không tách được, không thể đặt tân ngữ là đại từ giữa 'contribute' và 'to'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • lead to — nhấn mạnh quan hệ nhân-quả trực tiếp hơn, ít mang nghĩa 'đóng góp chung'.
  • add to — thường dùng cho việc tăng thêm (vấn đề, số lượng), không mang nghĩa đóng góp tích cực.

🔗 Cụm hay đi kèm

contribute to global warmingcontribute to economic growthcontribute to the problemcontribute to society

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy đóng góp vào sự thành công của dự án bằng ý tưởng sáng tạo.
  2. Việc rèn luyện thể thao thường xuyên góp phần cải thiện sức khỏe.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"contribute to" đi với giới từ gì?

Chỉ đi với giới từ 'to'. Không bao giờ dùng 'contribute for' trong hầu hết trường hợp.

›"contribute to" khác "lead to" thế nào?

'Contribute to' nghĩa là góp phần (một trong nhiều nguyên nhân), còn 'lead to' nghĩa là dẫn đến (nguyên nhân chính).

›Có thể nói "contribute it to" không?

Không. 'Contribute to' không tách được, tân ngữ phải đứng sau 'to'.

🧩 Cụm từ liên quan

lead to sth

Dẫn đến, gây ra điều gì đó.

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

phase sth out

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

waste your breath

nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công

in the nature of things

Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

#Environmental problems