bị tách ra, bong ra khỏi vật gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to become separated from something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. bị tách ra, bong ra khỏi vật gìcome off (+ from sth)
to become separated from something
The button came off my shirt when I pulled too hard.
Cái nút bong ra khỏi áo tôi khi tôi kéo mạnh.
The label came off the bottle in the water.
Nhãn bong ra khỏi chai trong nước.
2. thành công, diễn ra tốt (thường trong tình huống khó)come off
to happen successfully or as planned
The party came off really well despite the rain.
Bữa tiệc diễn ra rất thành công mặc dù trời mưa.
Her bold plan came off perfectly.
Kế hoạch táo bạo của cô ấy đã thành công rực rỡ.
3. ngừng uống thuốc, ngừng sử dụng thứ gì (thường có hại)come off sth
to stop taking a drug or substance
He’s been coming off caffeine for a week now.
Anh ấy đã ngừng uống caffeine được một tuần rồi.
It’s hard to come off painkillers after long-term use.
Rất khó để cai thuốc giảm đau sau thời gian dài sử dụng.
[sth] come(s) off (+ from sth)
Chủ ngữ là vật bị tách ra, không chia tân ngữ giữa 'come' và 'off'.
come off + as + adj
Dùng khi nói đến ấn tượng, kết quả (vd: come off as rude).
come off sth
Dùng với nghĩa ngừng sử dụng (thuốc, chất kích thích).
🔗 Không tách được
Cụm này có 3 nghĩa chính: (1) vật lý tách ra, (2) thành công, (3) ngừng sử dụng. Nghĩa (1) thường không tách được (không thể nói 'came the handle off'). Nghĩa (3) thường đi với danh từ chỉ chất/thuốc.
Hãy liên tưởng 'come off' như 'ra khỏi' (off = rời khỏi). Ví dụ: nút áo 'ra khỏi' áo, thuốc 'ra khỏi' cơ thể.
come off ↔ come on
'come on' = tiến triển, khuyến khích; 'come off' = tách ra, thành công.
come off ↔ come out
'come out' = lộ ra, xuất bản; 'come off' = bong ra, ngừng dùng.
❌ The handle came it off.
✓ The handle came off.
Phrasal verb này KHÔNG tách được khi tân ngữ là đại từ (không bao giờ 'came it off').
❌ She came off the medicine since last month.
✓ She has come off the medicine since last month.
Cần dùng thì hiện tại hoàn thành (has/have come off) cho hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến nay.
Tùy ngữ cảnh, 'come off' có thể là bong ra (vd: nút áo), thành công (vd: kế hoạch), hoặc ngừng dùng (vd: thuốc).
Không. Với nghĩa vật lý (bong ra), không bao giờ tách (không nói 'came the handle off'). Với nghĩa ngừng dùng, tân ngữ đứng sau (come off drugs).
'Come off' thường là tách ra khỏi bề mặt (vd: nhãn bong ra), trong khi 'come out' là lộ ra ngoài (vd: hoa nở, sách xuất bản).