Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều
Định nghĩa (tiếng Anh): to use something quickly
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiềuchew up + sth
to use or consume something quickly and in large amounts
The project is chewing up all our resources.
Dự án đang tiêu tốn hết tài nguyên của chúng tôi.
We’re chewing up farmland to build new highways.
Chúng ta đang biến đất nông nghiệp thành đường cao tốc.
2. Nghiền nát (thức ăn) bằng răngchew up + sth
to crush food with the teeth
He chewed up the steak before swallowing.
Anh ấy nhai nát miếng bít tết trước khi nuốt.
The dog chewed up my shoes.
Con chó nhai nát giày của tôi.
S + chew up + O
O là danh từ chỉ vật/đối tượng bị tiêu tốn hoặc nghiền nát
S + be chewing up + O
Dạng tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực: tiêu tốn tài nguyên, thời gian, hoặc vật chất. Không dùng cho con người (không nói 'chew up a person').
Hình ảnh: 'chew' (nhai) + 'up' (hết sạch) → nhai cho đến khi hết sạch, nghĩa là tiêu tốn hết.
chew up ↔ chew on
'chew on' là nhai (thức ăn) hoặc suy nghĩ kỹ (vd: 'chew on an idea'), không mang nghĩa tiêu tốn
❌ We chewed up it quickly.
✓ We chewed it up quickly.
Nếu tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa động từ và tiểu từ.
❌ She chewed up her time on social media.
✓ She chewed up her time by scrolling social media.
Không dùng 'on' sau 'chew up' để chỉ nguyên nhân; dùng 'by + V-ing' hoặc 'with + N' nếu cần.
Là cụm động từ nghĩa 'tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều' (vd: tiền bạc, tài nguyên) hoặc 'nhai nát' (thức ăn).
Không đi với giới từ nào. Cấu trúc là 'chew up + danh từ' (vd: chew up money).
'chew up' nhấn mạnh tiêu tốn hết sạch, còn 'chew on' là nhai (thức ăn) hoặc suy nghĩ kỹ (vd: chew on a problem).