学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1Thân mật

Change up là gì?

change sth up/tʃeɪndʒ ʌp/(verb)

thay đổi cái gì đó, thường để cải thiện hoặc tạo sự mới mẻ

Định nghĩa (tiếng Anh): to change something, especially in order to improve it

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 20Làm Khuya Trước Buổi Thuyết Trình - Nói Điều Vô Ích Với It's No Use + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "change up"

  1. 1. thay đổi thứ gì đó để cải thiện hoặc tránh nhàm chánchange + sth + up

    to modify something, especially to make it better or more interesting

    • To keep your child having fun, try changing things up every few minutes.

      Để giữ cho con bạn vui vẻ, hãy thử thay đổi mọi thứ sau vài phút.

    • The chef changed up the menu to attract more customers.

      Đầu bếp đã thay đổi thực đơn để thu hút thêm khách hàng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] change(s) + sth + up

    Chủ ngữ + change(s) + tân ngữ + up. Tân ngữ có thể là đại từ (change it up).

  • [Subject] + change up + sth

    Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng ngữ pháp.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhất là khi nói về sự thay đổi nhỏ để cải thiện trải nghiệm. 'up' nhấn mạnh sự cải thiện hoặc sự khác biệt tích cực.

Mẹo nhớ nhanh

Tưởng tượng bạn 'change' (thay đổi) và 'up' (nâng lên) — như nâng cấp một món ăn hay trò chơi để hấp dẫn hơn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • change up ↔ change over

    'change over' nghĩa là chuyển đổi hoàn toàn sang cái khác (vd: change over to a new system), trong khi 'change up' là điều chỉnh nhỏ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She changed up it to make it better.

    ✓ She changed it up to make it better.

    Khi tân ngữ là đại từ, 'up' phải đứng sau đại từ (change it up).

  • ❌ He changed up the rules of the game for no reason.

    ✓ He changed the rules of the game up for no reason.

    Dạng tách (change + sth + up) tự nhiên hơn khi tân ngữ là danh từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • mix up — giống về thay đổi, nhưng 'mix up' nhấn mạnh sự xáo trộn hơn là cải thiện.
  • switch up — tương tự, nhưng thường dùng cho sự thay đổi nhanh chóng hoặc đột ngột.

↔️ Từ trái nghĩa

  • keep the same — giữ nguyên, không thay đổi.

🔗 Cụm hay đi kèm

change up the routinechange up the menuchange up your stylechange things up

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ thay đổi cách sắp xếp phòng của mình.
  2. Bạn có thể thay đổi bài hát không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›change up có phải là phrasal verb tách được không?

Có. Có thể nói 'change it up' hoặc 'change the menu up'.

›change up dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không. Cụm này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không chính thức.

›change up khác switch up thế nào?

'switch up' thường nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột, còn 'change up' nhấn mạnh sự điều chỉnh để cải thiện.

🧩 Cụm từ liên quan

switch sth up

Thay đổi (thường để cải thiện)

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

not turn a hair

Không hề tỏ ra xúc động trước điều bất ngờ hoặc sốc

cost sb a pretty penny

Tốn rất nhiều tiền, đắt đỏ.

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

burn up sth

Đốt cháy calo hoặc năng lượng thông qua hoạt động thể chất.

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

#Types of sports