xây dựng, tạo dựng được cái gì nhờ nỗ lực và kỹ năng
Định nghĩa (tiếng Anh): to create or obtain something that helps you by skillful activities
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. xây dựng, tạo dựng được cái gì nhờ nỗ lực và kỹ năngcarve out + noun (success, career, reputation, niche, etc.)
to create or obtain something valuable through hard work and skill
She carved out a reputation for herself as a high-powered lawyer.
Cô ấy đã tạo dựng được danh tiếng cho mình như một luật sư tài ba.
He carved out a successful career in tech.
Anh ấy đã xây dựng sự nghiệp thành công trong ngành công nghệ.
2. dành, giành được (thời gian, không gian)carve out + noun (time, space, room, etc.)
to make time or space for something
She carves out an hour each day for reading.
Cô ấy dành ra một tiếng mỗi ngày để đọc sách.
They carved out a small garden in their backyard.
Họ đã dành một góc nhỏ trong sân sau để làm vườn.
[Subject] carve out + object
Tân ngữ là danh từ chỉ thành quả hoặc không gian/thời gian được tạo ra.
[Subject] carve + object + out
Dạng tách được khi tân ngữ là đại từ (ít dùng, nhưng đúng ngữ pháp).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự nỗ lực và kỹ năng để đạt được điều gì đó. Có thể dùng với tân ngữ trực tiếp (danh từ) hoặc gián tiếp (thời gian, không gian).
Hình dung 'carve' (khắc, chạm) như khắc tên mình lên đá để tạo dựng danh tiếng, hoặc khắc không gian từ một khối gỗ lớn.
carve out ↔ carve up
'carve up' có nghĩa chia cắt (thường mang nghĩa tiêu cực, như chia phần hay phân chia lãnh thổ), trong khi 'carve out' là tạo dựng.
❌ She carved a reputation out for herself.
✓ She carved out a reputation for herself.
Tiểu từ 'out' phải đi ngay sau động từ 'carve' khi tân ngữ là danh từ.
❌ He carved it out his career.
✓ He carved out his career.
Không dùng đại từ 'it' làm tân ngữ trực tiếp cho 'carve out' trong trường hợp này.
Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'carve out + danh từ' (vd: carve out a reputation).
'carve out' nhấn mạnh sự nỗ lực cá nhân và kỹ năng để tạo ra thứ gì đó mới, trong khi 'build up' là xây dựng từ từ, có thể không nhấn mạnh kỹ năng.
Có, 'carve out' có thể dùng trong cả văn nói và viết, bao gồm ngữ cảnh trang trọng.