学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B1Thân mật

Can't hold their drink là gì?

can't hold one's drink/kænt hoʊld ðɛər drɪŋk/(phrase)

Không uống được rượu, dễ say

Định nghĩa (tiếng Anh): if someone can't hold their drink, they get drunk after drinking very little alcohol

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 4Lên Thực Đơn Tiệc Của Nhóm - Nói Về Lựa Chọn Với Prefer To V Rather Than V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "can't hold their drink"

  1. 1. Không uống được rượu, dễ say[Subject] + can't hold + [possessive] + drink

    To get drunk after drinking very little alcohol

    • He can't hold his drink—just one beer and he’s tipsy.

      Anh ấy không uống được rượu—chỉ một ly bia là đã hơi say.

    • She always gets drunk quickly because she can't hold her drink.

      Cô ấy luôn say nhanh vì không uống được rượu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + can't hold + [possessive pronoun] + drink

    Dùng với đại từ sở hữu (my, your, his, her, their) phù hợp với chủ ngữ. Không dùng với mạo từ (a/the).

  • [Subject] + can't hold + [noun] + drink

    Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng với danh từ sở hữu (vd: 'John can't hold John's drink').

Lưu ý khi dùng

Cụm từ thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Chú ý chia động từ 'hold' theo thì và chủ ngữ. Luôn dùng đại từ sở hữu (his, her, their) chứ không dùng mạo từ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'hold' (giữ) + 'drink' (rượu) → không thể giữ rượu trong người, tức là dễ say.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She can't hold a drink.

    ✓ She can't hold her drink.

    Dùng sai cấu trúc: cụm cố định là 'hold one's drink' (với đại từ sở hữu), không dùng mạo từ 'a'.

  • ❌ He can't hold the drink.

    ✓ He can't hold his drink.

    Dùng mạo từ 'the' thay vì đại từ sở hữu 'his'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be a lightweight — Cũng có nghĩa không uống được rượu, nhưng nhấn mạnh thể trạng yếu ớt.
  • get drunk easily — Nghĩa tương tự nhưng là cách diễn đạt trực tiếp hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • hold one's liquor — Uống được rượu, không dễ say.

🔗 Cụm hay đi kèm

can't hold his drink at allcan't hold her drink like her fathereven can't hold his drinkknown for not being able to hold his drink

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy uống hai ly rượu đã say khướt, thật là không uống được rượu.
  2. Tôi ngạc nhiên khi thấy cô ấy uống băng băng mà không hề say, còn tôi thì hoàn toàn không uống được rượu.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"can't hold their drink" là gì?

Cụm từ này nghĩa là không uống được rượu, dễ say. Ví dụ: 'After two glasses of wine, she can't hold her drink.'

›"can't hold their drink" khác "hold one's liquor" thế nào?

"Can't hold their drink" nghĩa là dễ say, còn 'hold one's liquor' nghĩa là uống được rượu, không dễ say.

›"can't hold their drink" dùng với giới từ nào?

Cụm này không đi kèm giới từ. Cấu trúc cố định là 'can't hold + possessive pronoun + drink'.

🧩 Cụm từ liên quan

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

not sb’s cup of tea

không phải sở thích của ai

drink sb under the table

uống rượu hơn ai đó mà không say bằng họ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

add up

có logic, hợp lý

wake up and smell the coffee

Tỉnh ngộ, nhận thức được thực tế (thường là điều tiêu cực)

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

#Drink