学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Calm down là gì?

calm sb/sth down/kɑːm daʊn/(verb)

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

Định nghĩa (tiếng Anh): to become or make somebody become calm

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 1Lỡ Tiệc Đính Hôn Của Đồng Nghiệp - Xin Lỗi Lịch Sự Với Apologize For
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "calm down"

  1. 1. Trở nên bình tĩnh sau khi giận dữ, hưng phấncalm down

    To become quiet and less angry or excited

    • She was crying, but she finally calmed down.

      Cô ấy đang khóc, nhưng cuối cùng đã bình tĩnh lại.

    • The baby won’t calm down unless you rock him.

      Đứa bé sẽ không bình tĩnh trừ khi bạn đu đưa nó.

  2. 2. Làm ai đó/cái gì bình tĩnhcalm sb/sth down

    To make someone or something become quiet and less angry or excited

    • The teacher calmed the students down after the fight.

      Giáo viên đã làm học sinh bình tĩnh lại sau vụ ẩu đả.

    • He calmed his dog down by petting it.

      Anh ấy làm con chó bình tĩnh bằng cách vuốt ve nó.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + calm down

    Không có tân ngữ, chủ ngữ tự mình bình tĩnh

  • S + calm + O + down

    Có tân ngữ là người/vật, tân ngữ đứng giữa nếu là đại từ (calm him down)

  • S + calm + down + O

    Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn chấp nhận được (vd: calm down the noise)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn diễn tả trạng thái từ hưng phấn/giận dữ trở về bình tĩnh. Với tân ngữ là đại từ (it, him, her), BẮT BUỘC tách: 'calm it down' (KHÔNG BAO GIỜ 'calm down it').

Mẹo nhớ nhanh

'Down' trong cụm này gợi sự giảm bớt cường độ cảm xúc (từ cao xuống thấp). Liên tưởng: 'calm' (bình tĩnh) + 'down' (xuống) = hạ nhiệt cảm xúc.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • calm down ↔ calm down vs settle down

    'Calm down' nhấn mạnh việc dịu bớt cảm xúc tức thời, còn 'settle down' thường ám chỉ sự ổn định lâu dài (vd: định cư, lắng xuống sau một thời gian).

Lỗi thường gặp

  • ❌ Calm down it!

    ✓ Calm it down!

    Với tân ngữ là đại từ, 'down' phải đứng sau đại từ.

  • ❌ She calmed down the baby.

    ✓ She calmed the baby down.

    Tân ngữ là danh từ (the baby) có thể đứng giữa hoặc sau, nhưng dạng tách (calm the baby down) tự nhiên hơn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • settle down — Tương tự, nhưng nhấn mạnh sự ổn định lâu dài hơn
  • soothe — Trang trọng hơn, thường dùng cho cảm xúc hoặc đau đớn thể xác

↔️ Từ trái nghĩa

  • work up — Làm ai đó phấn khích hoặc giận dữ
  • hype up — Làm ai đó hưng phấn, kích động (thân mật)

🔗 Cụm hay đi kèm

calm down a crying childcalm down after a shockcalm down and thinktry to calm down

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô giáo đã làm cả lớp bình tĩnh lại sau khi có tranh cãi.
  2. Anh ấy cố gắng làm con mèo bình tĩnh lại bằng cách vuốt ve nó.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"calm down" đi với giới từ gì?

Cụm này không đi với giới từ. Dùng trực tiếp sau chủ ngữ (She calmed down) hoặc với tân ngữ (He calmed her down).

›"calm down" khác "settle down" thế nào?

'Calm down' là bình tĩnh lại sau khi giận dữ/hưng phấn, còn 'settle down' có thể nghĩa là ổn định cuộc sống (vd: lập gia đình) hoặc lắng xuống sau một thời gian.

›Có thể nói "calm down yourself" không?

Không. Dạng đúng là 'calm yourself down' (tách được) hoặc đơn giản là 'calm down' (không tân ngữ).

🧩 Cụm từ liên quan

settle down

Ấn định cuộc sống, sống yên ổn ở một nơi

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

chew sth up

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

on the quiet

lén lút, bí mật không cho ai biết

white noise

Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).

pollute sth with sth

Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.

soak up sth / soak sth up

thấm hút (chất lỏng)

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

#Environment