学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B2

By means of là gì?

by means of sth/baɪ minz ʌv/(phrase)

bằng cách, nhờ vào cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): with the help of something; using something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 28Thuê Chuyên Gia Tư Vấn Cải Thiện Giao Hàng - Nói Về Cam Kết Và Mục Tiêu Với Be Committed To + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "by means of"

  1. 1. bằng cách, nhờ vào cái gìby means of + N/N-phrase

    with the help of something; using something as a method

    • They communicated by means of sign language.

      Họ giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.

    • The machine operates by means of solar energy.

      Cái máy hoạt động nhờ năng lượng mặt trời.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + V + by means of + N

    Luôn đứng sau động từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ phương tiện/phương pháp.

  • by means of + V-ing

    Ít phổ biến, nhưng có thể dùng khi V-ing đóng vai trò danh từ (vd: by means of swimming)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn viết và nói, mang sắc thái trang trọng hơn 'with' hoặc 'using'. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh giải thích phương pháp, công cụ hoặc cách thức.

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ 'means' (phương tiện) + 'of' = 'bằng phương tiện của cái gì'. 'By' nhấn mạnh cách thức, giống như 'bằng' trong tiếng Việt.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • by means of ↔ by means of vs with

    'by means of' trang trọng hơn, nhấn mạnh phương tiện/phương pháp; 'with' đơn giản hơn (vd: write with a pen vs write by means of a pen)

Lỗi thường gặp

  • ❌ She solved the problem by means of her intelligence.

    ✓ She solved the problem by means of her intelligence.

    Câu đúng, nhưng lưu ý: 'by means of' KHÔNG bao giờ đi với động từ (vd: 'by means of studying' là SAI nếu muốn nói 'bằng cách học').

  • ❌ He fixed the car by means of a hammer and a wrench.

    ✓ He fixed the car with a hammer and a wrench.

    'by means of' dùng cho phương pháp/phương tiện trừu tượng hoặc chuyên biệt; với công cụ đơn giản (búa, cờ lê) nên dùng 'with'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • by way of — gần nghĩa nhưng thường dùng cho đường đi (vd: by way of Hanoi) chứ không phải phương tiện
  • using — đơn giản hơn, ít trang trọng, thường dùng trong văn nói
  • through — chỉ phương thức gián tiếp, thường đi với hành động (vd: through hard work)

🔗 Cụm hay đi kèm

by means of technologyby means of a processby means of communicationby means of transportation

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi học tiếng Anh bằng cách xem phim không có phụ đề.
  2. Công ty giao hàng bằng cách sử dụng xe điện.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"by means of" đi với giới từ gì?

"by means of" KHÔNG đi với giới từ khác. Cấu trúc đầy đủ là 'by means of + danh từ/cụm danh từ'.

›"by means of" khác "by" thế nào?

"by means of" nhấn mạnh phương tiện/phương pháp cụ thể, trong khi 'by' có thể chỉ người (by him) hoặc thời gian (by Monday).

›Dùng "by means of" trong văn nói hàng ngày được không?

Có, nhưng ít phổ biến. Thường dùng 'with' hoặc 'using' trong văn nói, còn 'by means of' phù hợp hơn cho văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

be in over your head

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

lie at the bottom of sth

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

map sth out

lên kế hoạch chi tiết cho cái gì

baby steps

bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

upset sb's plans

Làm hỏng kế hoạch của ai đó

it sounds like a plan to sb

Nghe có vẻ là một kế hoạch hay

#Daily life