Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).
Định nghĩa (tiếng Anh): To stop working because of a fault
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Ngừng hoạt động do hỏng hóc (thường dùng cho máy móc, hệ thống).break down (no object) | (sth) breaks down
To stop working due to a mechanical or technical failure.
The car broke down on the highway during the storm.
Chiếc xe hỏng giữa xa lộ trong cơn bão.
Our Wi-Fi connection broke down during the important meeting.
Kết nối Wi-Fi bị ngắt trong cuộc họp quan trọng.
2. Suy sụp, mất kiểm soát cảm xúc (thường là khóc).break down (no object) | (sb) breaks down
To lose emotional control, often crying.
She broke down in tears when she heard the bad news.
Cô ấy khóc nức nở khi nghe tin xấu.
He almost broke down after the funeral.
Anh ấy suýt nữa không kìm được nước mắt sau đám tang.
3. Phân tích, chia nhỏ thành các phần (ít phổ biến hơn).break (sth) down | break down (sth)
To divide into smaller parts for analysis.
Let’s break down the project into smaller tasks.
Hãy chia dự án thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.
The teacher broke the lesson down into simple steps.
Giáo viên chia bài học thành các bước đơn giản.
(sth) breaks down
Dùng cho máy móc/hệ thống ngừng hoạt động, không có tân ngữ.
(sb) breaks down
Dùng cho người mất kiểm soát cảm xúc.
break (sth) down
Dùng khi chia nhỏ/phân tích thứ gì đó.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Với nghĩa 'hỏng' hoặc 'suy sụp', không có tân ngữ. Với nghĩa 'chia nhỏ', có thể có tân ngữ trực tiếp. Không dùng tân ngữ là đại từ giữa 'break' và 'down' (SAI: *break it down* khi muốn nói 'hỏng').
Hình dung chiếc xe 'break' (đập vỡ) và 'down' (xuống) khi nó hỏng trên đường. 'Down' gợi cảm giác sụp đổ, ngừng hoạt động.
break down ↔ break up
'break up' là chia tay (mối quan hệ) hoặc tan rã (nhóm), không dùng cho máy móc.
break down ↔ break in
'break in' là đột nhập hoặc làm quen với công việc mới.
❌ The machine broke it down yesterday.
✓ The machine broke down yesterday.
Sai vì 'break down' (hỏng) không có tân ngữ. Không bao giờ dùng đại từ giữa 'break' và 'down' trong trường hợp này.
❌ He broke down it when he saw her.
✓ He broke down when he saw her.
'break down' (suy sụp) không có tân ngữ, không bao giờ tách với đại từ.
Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'break down' (không tân ngữ) hoặc 'break (sth) down' (có tân ngữ).
'Break down' là hỏng (máy móc) hoặc suy sụp (cảm xúc), còn 'break up' là chia tay (mối quan hệ) hoặc tan rã (nhóm).
Có, nhưng với nghĩa 'chia nhỏ/phân tích' (vd: 'break down the data') thì phù hợp hơn trong văn viết trang trọng.