Khoe khoang về cái gì/ai đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to talk with a lot of pride about something or someone
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Nói một cách tự hào (thường quá mức) về thành tích, sở hữu hoặc người thân của mìnhboast about + noun/pronoun/V-ing
to talk with excessive pride about one's achievements, possessions, or loved ones
She boasts about her son’s academic achievements all the time.
Cô ấy luôn khoe khoang về thành tích học tập của con trai mình.
He kept boasting about how much money he had made.
Anh ta cứ khoe mãi về số tiền mình kiếm được.
S + boast(s) about + O
Chủ ngữ + boast(s) + about + tân ngữ (danh từ/đại từ/V-ing). Không dùng ở thể bị động.
S + be boasting about + O
Dùng thì tiếp diễn (am/is/are + boasting) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
🔗 Không tách được
Thường mang sắc thái tiêu cực (khoe khoang quá mức). Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (SAI: *boast it about). Luôn đi với giới từ 'about'.
Hình dung 'boast' như cái loa phường: bạn dùng loa để 'about' (khoe khắp nơi) thành tích của mình.
❌ She boasts her new car to everyone.
✓ She boasts about her new car to everyone.
Thiếu giới từ 'about'. 'Boast' bắt buộc đi với 'about' khi có tân ngữ.
❌ He boasted about it his success.
✓ He boasted about his success.
Không bao giờ tách 'about' khỏi tân ngữ bằng đại từ ('it').
Bắt buộc đi với giới từ 'about'. Không thể dùng 'boast of' (mặc dù 'boast of' cũng tồn tại nhưng ít phổ biến hơn và mang sắc thái cổ).
'Boast about' nhấn mạnh lời nói khoe khoang, còn 'show off' nhấn mạnh hành động phô trương (vd phô diêm, kĩ năng).
Không nên. 'Boast about' mang sắc thái tiêu cực (khoe khoang), không phù hợp với văn phong trang trọng. Thay bằng 'take pride in' (tự hào về) nếu muốn nghĩa tích cực.