学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1Thân mật

Blow away là gì?

blow sb away/bloʊ əˈweɪ/(verb)

Đánh bại ai đó một cách dễ dàng

Định nghĩa (tiếng Anh): to defeat somebody easily

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 26Rủ Đồng Nghiệp Leo Núi Ngắm Bình Minh - Nói Việc Gì Đáng Làm Với It's Worth + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "blow away"

  1. 1. Đánh bại ai đó một cách dễ dàngblow sb away

    To defeat somebody easily

    • Mitchell blew away the other runners.

      Mitchell đã đánh bại các vận động viên chạy khác một cách dễ dàng.

    • Our team blew the opponents away in the final match.

      Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng trong trận chung kết.

  2. 2. Làm ai đó ngạc nhiên đến sốc (thông tục)blow sb away

    To impress or surprise someone greatly

    • Her performance blew me away.

      Màn trình diễn của cô ấy đã khiến tôi ngạc nhiên đến sốc.

    • The view from the top of the mountain blew us away.

      Khung cảnh từ đỉnh núi đã khiến chúng tôi choáng ngợp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + blow sb away

    Tân ngữ (người bị đánh bại/ngạc nhiên) đứng sau 'blow' và trước 'away'.

  • S + blow away + sb

    Cũng có thể đặt tân ngữ sau 'away', nhưng ít phổ biến hơn.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm này có hai nghĩa: đánh bại dễ dàng (thường trong thể thao) và làm ai đó ngạc nhiên đến sốc (thông tục). Thường dùng trong văn nói, ít trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'blow away' như gió thổi bay (đánh bại dễ dàng) hoặc thổi bay sự ngạc nhiên (làm choáng váng). 'Away' thể hiện sự hoàn toàn, triệt để.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • blow away ↔ blow up

    'blow up' nghĩa là nổ tung hoặc nổi giận, trong khi 'blow away' nghĩa là đánh bại dễ dàng hoặc làm ngạc nhiên.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Mitchell blew the other runners away it.

    ✓ Mitchell blew the other runners away.

    Không cần thêm tân ngữ 'it' sau 'away' vì 'the other runners' đã là tân ngữ đầy đủ.

  • ❌ Her singing blew away me.

    ✓ Her singing blew me away.

    Khi tân ngữ là đại từ ('me'), phải đặt sau 'blow' và trước 'away'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • defeat easily — Đồng nghĩa với nghĩa 'đánh bại dễ dàng', nhưng ít sinh động hơn.
  • amazed — Đồng nghĩa với nghĩa 'làm ngạc nhiên', nhưng 'blow away' nhấn mạnh hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • lose to — Trái nghĩa với nghĩa 'đánh bại'.

🔗 Cụm hay đi kèm

blow the competition awayblow sb away with sthbe blown away by sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đội bóng của anh ấy đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng trong trận đấu hôm qua.
  2. Cô ca sĩ mới này đã khiến khán giả trầm trồ với giọng hát tuyệt vời.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›blow away là gì?

'blow away' có hai nghĩa: đánh bại ai đó dễ dàng (thường trong thể thao) hoặc làm ai đó ngạc nhiên đến sốc. Ví dụ: 'He blew his opponent away in the race.'

›blow away và blow up khác nhau thế nào?

'blow away' nghĩa là đánh bại dễ dàng hoặc làm ngạc nhiên, trong khi 'blow up' nghĩa là nổ tung hoặc nổi giận.

›blow away dùng trong văn viết trang trọng được không?

Cụm này mang sắc thái thông tục, thường dùng trong văn nói. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'defeat easily' hoặc 'impress greatly'.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

have the upper hand (over sb/sth)

Nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống

go in for sth

Thường xuyên làm gì hoặc thích thú cái gì

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

sort out sth / sort sth/sb out

sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)

#Business and life