学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

Blood is thicker than water là gì?

blood is thicker than water/blʌd ɪz ˈθɪkər ðən ˈwɔːtər/(phrase)

Máu chảy ruột mềm — gia đình là quan trọng nhất

Định nghĩa (tiếng Anh): relationships and loyalties within a family are the strongest and most important ones

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 1Kèm Cặp Một Cậu Thiếu Niên - Nhấn Mạnh Sự Nhượng Bộ Với Adj + As/Though + S + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "blood is thicker than water"

  1. 1. Mối quan hệ gia đình là bền chặt và quan trọng hơn các mối quan hệ khácblood is thicker than water (standalone clause)

    family relationships are stronger and more important than other relationships

    • They say blood is thicker than water, so how come so many families hate each other?

      Người ta nói máu chảy ruột mềm, vậy mà sao nhiều gia đình lại ghét nhau?

    • I’ll always help my brother—blood is thicker than water, after all.

      Tôi sẽ luôn giúp anh trai mình — sau cùng thì máu chảy ruột mềm mà.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Blood is thicker than water.

    Dùng như một câu hoàn chỉnh, không thay đổi cấu trúc.

  • As they say, blood is thicker than water...

    Thường đi kèm với 'as they say' hoặc 'you know' để giới thiệu thành ngữ.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình. Thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lòng trung thành hoặc sự hỗ trợ trong gia đình. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (vd: hợp đồng, văn bản pháp lý).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'blood' (máu) trong gia đình chảy đặc hơn 'water' (nước) bên ngoài — nghĩa là mối liên kết gia đình bền chặt hơn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • blood is thicker than water ↔ water under the bridge

    'blood is thicker than water' nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình, còn 'water under the bridge' nghĩa là chuyện đã qua, không đáng nhắc lại.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Blood is more thick than water.

    ✓ Blood is thicker than water.

    Sai ngữ pháp: 'thick' là tính từ ngắn, so sánh hơn là 'thicker', không dùng 'more thick'.

  • ❌ The blood is thicker than water in my family.

    ✓ Blood is thicker than water.

    Thành ngữ cố định, không thêm mạo từ 'the' hay bổ ngữ khác.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • family comes first — cùng nghĩa, nhưng là câu nói trực tiếp hơn, không mang tính thành ngữ.
  • the ties of blood — nhấn mạnh mối liên kết huyết thống, thường dùng trong văn viết trang trọng.

🔗 Cụm hay đi kèm

as they say, blood is thicker than waterbut blood is thicker than waterblood is thicker than water, but...

✍️ Luyện dịch câu

  1. Dù bận đến đâu, tôi vẫn dành thời gian cho gia đình vì máu chảy ruột mềm.
  2. Anh ấy đã từ chối công việc ở nước ngoài để ở gần gia đình, bởi máu chảy ruột mềm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›blood is thicker than water có nghĩa là gì?

Thành ngữ này nghĩa là mối quan hệ gia đình (huyết thống) luôn quan trọng và bền chặt hơn các mối quan hệ khác.

›blood is thicker than water dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng khi bàn luận về sự ưu tiên dành cho gia đình, hoặc để giải thích tại sao ai đó giúp đỡ người thân dù có khó khăn.

›blood is thicker than water có phải là câu nói xúc phạm không?

Không, đây là thành ngữ trung tính, nhưng cần lưu ý ngữ cảnh. Nếu dùng để biện hộ cho hành vi thiên vị gia đình quá mức, có thể gây tranh cãi.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

have a whale of a time

Vui sướng, thích thú cực kỳ

throw a party

tổ chức một bữa tiệc

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

read sth back

Đọc lại nội dung để kiểm tra.

read sth into sth

suy diễn quá mức, hiểu thêm ý nghĩa không có thật

#Family