学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR A2

Better safe than sorry là gì?

better safe than sorry/ˈbɛtər seɪf ðæn ˈsɔri/(phrase)

Cẩn thận hơn là hối tiếc.

Định nghĩa (tiếng Anh): it's better to take precautions rather than risks

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 40Đồng Nghiệp Ngỏ Ý Chở Đi - Nói Về Lời Đề Nghị Giúp Đỡ Với Offer To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "better safe than sorry"

  1. 1. Thà phòng ngừa còn hơn mạo hiểm và hối tiếc sau.It’s better safe than sorry (+ to V / + if-clause)

    it is better to be cautious than to take risks and regret it later

    • Wear a helmet when cycling. Better safe than sorry!

      Đội mũ bảo hiểm khi đạp xe đi. Cẩn thận hơn là hối tiếc!

    • I’ll double-check the lock. Better safe than sorry.

      Tôi sẽ kiểm tra khóa lần nữa. Cẩn thận hơn là hối tiếc.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Better safe than sorry.

    Dùng độc lập như câu trọn vẹn.

  • (It’s) better safe than sorry + to V

    Thêm động từ nguyên thể để giải thích hành động phòng ngừa.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc nhắc nhở ai đó nên cẩn thận. Thường đứng cuối câu, có thể thêm dấu chấm than. Không chia động từ trong cụm.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng: 'safe' (an toàn) vs 'sorry' (hối tiếc) – cụm nhắc nhở ta chọn an toàn để tránh hối tiếc sau này.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • better safe than sorry ↔ no pain, no gain

    'Better safe than sorry' khuyên cẩn thận; 'no pain, no gain' khuyên chấp nhận khó khăn để đạt thành công.

Lỗi thường gặp

  • ❌ It’s better to be safe than sorry.

    ✓ Better safe than sorry.

    SAI: thêm 'to be' là thừa. Cụm cố định KHÔNG có 'to be'.

  • ❌ She said better safe than sorry to go early.

    ✓ She said, “Better safe than sorry. Let’s go early.”

    SAI: cụm không thể đứng giữa câu với động từ. ĐÚNG: tách thành câu riêng.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • prevention is better than cure — Giống nghĩa, nhấn mạnh phòng bệnh hơn chữa bệnh.
  • look before you leap — Cũng khuyên cẩn thận, nhưng nhấn mạnh suy nghĩ trước khi hành động.

🔗 Cụm hay đi kèm

Better safe than sorry, so...As they say, better safe than sorry.Better safe than sorry when it comes to...

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi luôn mang theo ô khi trời mưa, cẩn thận hơn là hối tiếc.
  2. Bạn nên kiểm tra lại trước khi gửi, cẩn thận hơn là hối tiếc.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"better safe than sorry" có phải là idiom không?

Đây là fixed expression (cụm cố định), không phải idiom (thành ngữ). Nghĩa được suy ra trực tiếp từ các từ.

›Dùng "better safe than sorry" trong văn viết trang trọng được không?

Có thể, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khuyên nhủ hàng ngày.

›"better safe than sorry" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cụm đứng độc lập hoặc thêm mệnh đề sau dấu phẩy.

🧩 Cụm từ liên quan

go on a crash diet

Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.

as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle

Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

have a sweet tooth

Thích ăn đồ ngọt

in bulk

với số lượng lớn

dine out

đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)

pack sth with sth

nhét đầy cái gì bằng thứ gì

out of season

không vào mùa, trái mùa

#Food