Phù hợp với
Định nghĩa (tiếng Anh): to be appropriate or right for someone or something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. thích hợp cho ai/cái gìSb/sth + be + suitable for + sb/sth
to be appropriate or right for someone or something
This book is not suitable for young children.
Cuốn sách này không phù hợp với trẻ nhỏ.
Is this dress suitable for a formal party?
Chiếc váy này có phù hợp với buổi tiệc trang trọng không?
2. có khả năng hoặc điều kiện phù hợpSb/sth + be + suitable for + V-ing/N
to have the right qualities for a particular purpose
She is suitable for the job because of her experience.
Cô ấy phù hợp với công việc đó nhờ kinh nghiệm của mình.
This soil is suitable for growing vegetables.
Loại đất này phù hợp để trồng rau.
Sb/sth + be + suitable for + N
Dùng để chỉ sự phù hợp với danh từ (người/vật).
Sb/sth + be + suitable for + V-ing
Dùng để chỉ sự phù hợp với hành động/hoạt động.
Dùng trong cả văn nói và viết. 'Suitable for' nhấn mạnh tính phù hợp về mặt điều kiện, khả năng. Không nhầm lẫn với 'suitable to' (ít dùng, thường đi với tính từ như 'suitable to the climate').
'Suitable' có gốc 'suit' (vừa vặn) – 'be suitable for' nghĩa là 'vừa vặn/phù hợp cho cái gì'. Hãy tưởng tượng một chiếc chìa khóa (suitable) mở đúng ổ khóa (for).
be suitable for ↔ suitable for vs suitable to
'Suitable for' phổ biến hơn, đi với danh từ/đại từ; 'suitable to' ít dùng, thường đi với tính từ (vd: suitable to the weather).
❌ This movie is suitable for watch by children.
✓ This movie is suitable for children to watch.
Sau 'suitable for' không dùng giới từ 'by'; nếu muốn nhấn mạnh hành động, dùng 'to + V' hoặc 'V-ing' sau danh từ.
❌ She is suitable for this job because she hardworking.
✓ She is suitable for this job because she is hardworking.
Thiếu động từ 'is' sau 'she' – câu thiếu thành phần.
'Be suitable for' đã là cụm hoàn chỉnh, không đi thêm giới từ nào khác. Sau 'for' là danh từ/đại từ.
'Be suitable for' nhấn mạnh tính phù hợp về điều kiện/kỹ thuật; 'be good for' nhấn mạnh lợi ích (vd: good for health).
Không. Sau 'for' phải là danh từ/đại từ hoặc danh động từ (V-ing). Muốn dùng động từ, dùng cấu trúc 'be suitable for sb to V'.