学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B2

Be of benefit to là gì?

be of benefit to sb/sth/biː əv ˈbɛnəfɪt tuː/(phrase)

có lợi cho ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to be advantageous or helpful to someone or something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 48Hỗ Trợ Đồng Nghiệp Sau Một Cuộc Gọi Căng Thẳng - Nói Về Việc Sắp Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be of benefit to"

  1. 1. có lợi cho ai/cái gìbe of (great/some/considerable) benefit to + sb/sth

    to be advantageous or helpful to someone or something

    • Following a vegetarian diet is of great benefit to our health.

      Chế độ ăn chay mang lại lợi ích to lớn cho sức khỏe của chúng ta.

    • This new software will be of benefit to small businesses.

      Phần mềm mới này sẽ có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be of + (adjective) + benefit to + sb/sth

    Thường đi kèm tính từ như 'great', 'some', 'considerable' để nhấn mạnh mức độ lợi ích.

  • be of benefit in + V-ing/Noun

    Cũng có thể dùng với giới từ 'in' để chỉ lĩnh vực cụ thể.

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Luôn đi kèm giới từ 'to' hoặc 'in' để chỉ đối tượng hưởng lợi hoặc lĩnh vực.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'be of' như 'có' (be = là, of = của) → 'có lợi ích cho'. Giống như 'be of use to' (có ích cho).

Lỗi thường gặp

  • ❌ This exercise is of benefit for your health.

    ✓ This exercise is of benefit to your health.

    Sai giới từ: phải dùng 'to' chứ không phải 'for' trong cụm này.

  • ❌ She is of benefit to the team because her skills.

    ✓ She is of benefit to the team because of her skills.

    Thiếu giới từ 'of' sau 'because'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be beneficial to — Gần nghĩa nhất, nhưng 'be of benefit to' trang trọng hơn.
  • be good for — Ít trang trọng, dùng trong văn nói.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be detrimental to — có hại cho

🔗 Cụm hay đi kèm

be of great benefit tobe of considerable benefit tobe of mutual benefit tobe of long-term benefit to

✍️ Luyện dịch câu

  1. Việc tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe của bạn.
  2. Đọc sách có lợi cho trí tưởng tượng của trẻ em.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›be of benefit to đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'to' (chỉ đối tượng) hoặc 'in' (chỉ lĩnh vực). Ví dụ: 'be of benefit to students' hoặc 'be of benefit in education'.

›be of benefit to khác be beneficial to thế nào?

'be of benefit to' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết học thuật. 'be beneficial to' tự nhiên hơn, dùng được trong cả văn nói và viết.

›Dùng 'be of benefit to' trong văn nói được không?

Không nên. Trong hội thoại hàng ngày, hãy dùng 'be good for' hoặc 'be beneficial to' để tự nhiên hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

boast about sb/sth

Khoe khoang về cái gì/ai đó

on a diet

Đang ăn kiêng

a good/safe bet

lựa chọn an toàn, chắc chắn thành công hoặc phù hợp

fly off the handle

nổi giận đột ngột

cool down

làm nguội đi, hạ nhiệt

the dog days of summer

những ngày nóng nhất trong mùa hè

#Healthy lifestyle