学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B1

Be lost for words là gì?

be lost for words/bi lɔst fɔr wɜrdz/(phrase)

Bị choáng, không biết nói gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to be so surprised, confused, etc. that you do not know what to say

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 31Lời Đề Nghị Dẫn Dắt Dự Án Ở Vùng Hẻo Lánh - Nhận Xét Về Một Việc Với It + Be + Adj + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be lost for words"

  1. 1. Bị choáng, không biết nói gìS + be (tense) + lost for words

    to be so surprised or shocked that you cannot speak

    • I was lost for words when I opened the package.

      Tôi bị choáng không nói nên lời khi mở gói quà.

    • She was completely lost for words after hearing the news.

      Cô ấy hoàn toàn không biết nói gì sau khi nghe tin đó.

  2. 2. Không thể diễn đạt được cảm xúcS + be (tense) + lost for words

    to be unable to express your feelings or thoughts

    • He was lost for words when he saw her in the wedding dress.

      Anh ấy không thể diễn đạt được cảm xúc khi nhìn thấy cô ấy trong váy cưới.

    • I’m lost for words to describe how beautiful this place is.

      Tôi không thể diễn tả nổi nơi đây đẹp đến nhường nào.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + lost for words

    Chủ ngữ + động từ 'be' chia theo thì + lost for words.

  • S + be + lost for words + to-inf/when...

    Có thể thêm mệnh đề chỉ lý do sau đó.

Lưu ý khi dùng

Dùng khi ai đó quá ngạc nhiên, xúc động hoặc sốc đến nỗi không thể nói ra lời. Có thể dùng trong cả văn nói và viết, nhưng thường gặp trong hội thoại.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'lost' là lạc, 'words' là lời nói — nghĩa là lạc mất lời nói, không thể tìm thấy từ ngữ để diễn đạt.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be lost for words ↔ lose words

    'Lose words' không phải cụm đúng ngữ pháp. 'Be lost for words' mới là cụm idiom chuẩn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I lost for words when I saw her.

    ✓ I was lost for words when I saw her.

    Sai vì thiếu động từ 'be' (was/were). Cấu trúc đúng là 'be lost for words' chứ không phải 'lose for words'.

  • ❌ She is lose for words.

    ✓ She is lost for words.

    'Lose' là động từ, còn 'lost' là tính từ trong cụm này. Phải dùng 'lost' (quá khứ phân từ của 'lose' nhưng hoạt động như tính từ).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be speechless — Cùng nghĩa, nhưng 'speechless' nhấn mạnh sự câm lặng hoàn toàn, trong khi 'lost for words' có thể gợi sự lúng túng tìm từ.
  • be at a loss for words — Tương đương, nhưng ít phổ biến hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be very talkative — Nói nhiều, trái ngược hoàn toàn với trạng thái không nói được.

🔗 Cụm hay đi kèm

completely lost for wordslost for words to describeleft lost for wordstoo shocked to be lost for words

✍️ Luyện dịch câu

  1. Khi thấy tin đó, tôi bị choáng, không biết nói gì.
  2. Anh ấy tặng tôi một món quà bất ngờ, tôi bị choáng, không biết nói gì.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be lost for words" là gì?

Nghĩa là bị choáng, không biết nói gì do quá ngạc nhiên, xúc động hoặc sốc. Ví dụ: 'I was lost for words when I saw the surprise party.'

›"be lost for words" khác "be speechless" thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'be lost for words' gợi sự lúng túng tìm từ ngữ, còn 'be speechless' nhấn mạnh sự câm lặng hoàn toàn.

›"be lost for words" có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Có, cụm này mang sắc thái neutral, có thể dùng trong cả văn nói và viết, kể cả các tình huống trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

hands down

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

get there

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

make it

Thành công trong sự nghiệp

dwell on/upon sth

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

at every turn

ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải

take one for the team

hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm

a safe pair of hands

người đáng tin cậy, làm việc chắc chắn

#Soft skills