Bị choáng, không biết nói gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to be so surprised, confused, etc. that you do not know what to say
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bị choáng, không biết nói gìS + be (tense) + lost for words
to be so surprised or shocked that you cannot speak
I was lost for words when I opened the package.
Tôi bị choáng không nói nên lời khi mở gói quà.
She was completely lost for words after hearing the news.
Cô ấy hoàn toàn không biết nói gì sau khi nghe tin đó.
2. Không thể diễn đạt được cảm xúcS + be (tense) + lost for words
to be unable to express your feelings or thoughts
He was lost for words when he saw her in the wedding dress.
Anh ấy không thể diễn đạt được cảm xúc khi nhìn thấy cô ấy trong váy cưới.
I’m lost for words to describe how beautiful this place is.
Tôi không thể diễn tả nổi nơi đây đẹp đến nhường nào.
S + be + lost for words
Chủ ngữ + động từ 'be' chia theo thì + lost for words.
S + be + lost for words + to-inf/when...
Có thể thêm mệnh đề chỉ lý do sau đó.
Dùng khi ai đó quá ngạc nhiên, xúc động hoặc sốc đến nỗi không thể nói ra lời. Có thể dùng trong cả văn nói và viết, nhưng thường gặp trong hội thoại.
Hình ảnh: 'lost' là lạc, 'words' là lời nói — nghĩa là lạc mất lời nói, không thể tìm thấy từ ngữ để diễn đạt.
be lost for words ↔ lose words
'Lose words' không phải cụm đúng ngữ pháp. 'Be lost for words' mới là cụm idiom chuẩn.
❌ I lost for words when I saw her.
✓ I was lost for words when I saw her.
Sai vì thiếu động từ 'be' (was/were). Cấu trúc đúng là 'be lost for words' chứ không phải 'lose for words'.
❌ She is lose for words.
✓ She is lost for words.
'Lose' là động từ, còn 'lost' là tính từ trong cụm này. Phải dùng 'lost' (quá khứ phân từ của 'lose' nhưng hoạt động như tính từ).
Nghĩa là bị choáng, không biết nói gì do quá ngạc nhiên, xúc động hoặc sốc. Ví dụ: 'I was lost for words when I saw the surprise party.'
Hầu như giống nhau, nhưng 'be lost for words' gợi sự lúng túng tìm từ ngữ, còn 'be speechless' nhấn mạnh sự câm lặng hoàn toàn.
Có, cụm này mang sắc thái neutral, có thể dùng trong cả văn nói và viết, kể cả các tình huống trang trọng.