学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B1

Be keen on là gì?

be keen on sb/sth/bi kiːn ɑːn/(phrase)

Thích thú, háo hức với điều gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to be very interested in or enthusiastic about something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 26Rủ Đồng Nghiệp Leo Núi Ngắm Bình Minh - Nói Việc Gì Đáng Làm Với It's Worth + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be keen on"

  1. 1. Thích thú hoặc háo hức làm gìbe keen on + N/V-ing

    to be very interested in or enthusiastic about something

    • She’s keen on playing the piano.

      Cô ấy rất thích chơi đàn piano.

    • He’s not keen on spicy food.

      Anh ấy không thích đồ ăn cay.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + keen on + N/V-ing

    Dùng để diễn tả sự yêu thích hoặc hứng thú với ai/cái gì hoặc việc gì.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. 'Be keen on' đi với danh từ hoặc động từ thêm '-ing'. Không dùng với to-infinitive (không nói 'be keen on to do').

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'keen' có nghĩa là 'nhiệt tình' hoặc 'sắc bén'. Liên tưởng đến việc bạn rất nhiệt tình (keen) với điều gì đó, nên bạn 'keen on' nó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be keen on ↔ be keen to

    'Be keen to' đi với to-infinitive (vd: be keen to go) và nhấn mạnh mong muốn làm gì, trong khi 'be keen on' đi với N/V-ing và nhấn mạnh sự thích thú.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is keen on to travel.

    ✓ She is keen on traveling.

    Sau 'be keen on' phải là danh từ hoặc V-ing, không phải to-infinitive.

  • ❌ He is keen on play football.

    ✓ He is keen on playing football.

    Sau 'be keen on' phải là V-ing khi đi với động từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be fond of — Cũng có nghĩa là thích, nhưng 'be keen on' thể hiện sự háo hức hoặc nhiệt tình hơn.
  • be interested in — Cũng diễn tả sự quan tâm, nhưng 'be keen on' mạnh mẽ hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be indifferent to — Trái nghĩa, nghĩa là không quan tâm.

🔗 Cụm hay đi kèm

be keen on sportsbe keen on learning new thingsbe keen on someonebe keen on trying new food

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi rất thích thú với môn thể thao bơi lội.
  2. Anh ấy háo hức với cô gái mới chuyển đến.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Be keen on đi với giới từ gì?

'Be keen on' là cụm cố định, luôn đi với giới từ 'on'. Không dùng 'be keen in' hoặc 'be keen at'.

›Be keen on và be keen to khác nhau thế nào?

'Be keen on' + N/V-ing diễn tả sự thích thú với ai/cái gì. 'Be keen to' + V (nguyên thể) diễn tả mong muốn làm gì (vd: I’m keen to meet you).

›Be keen on có thể dùng trong văn trang trọng không?

Có thể, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'have a keen interest in' thay thế.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

have a whale of a time

Vui sướng, thích thú cực kỳ

throw a party

tổ chức một bữa tiệc

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

read sth back

Đọc lại nội dung để kiểm tra.

read sth into sth

suy diễn quá mức, hiểu thêm ý nghĩa không có thật

#Family